Pakhtakor
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Lokomotiv

Pakhtakor vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-0 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 7, hòa 2, Lokomotiv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
Paxtakor Markaziy Stadion, Tashkent
Trọng tài
R. Lutfullin
Phong độ
DDLWW Pakhtakor
LWWDW Lokomotiv
  1. 26' A. Fayzullaev 1-0
  2. 38' D. Ćeran 2-0
  3. 40' A. Salimov
  4. HT2-0
  5. 46' N. Toshpo‘latov G. Gulyamov
  6. 46' S. Komilov A. Salimov
  7. 56' I. Rashidkhanov
  8. 58' A. Alijonov
  9. 62' A. Abdurahmonov M. Meliev
  10. 62' J. Abdualimov I. Rashidkhanov
  11. 69' O. Khamrobekov
  12. 72' I. Alibaev A. Fayzullaev
  13. 73' A. Alijonov M. Jumayev
  14. 82' J. Mpacko Etame
  15. 83' D. Tursunov
  16. 88' I. Alibaev
  17. FT2-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. E. Suyunov
  2. F. Sayfiyev
  3. D. Tursunov
  4. K. Alidjanov
  5. S. Azmiddinov
  6. S. Sobirkho'jaev
  7. O. Hamrobekov
  8. D. Khamdamov
  9. A. Turgunboev
  10. A. Fayzullaev ▼ 72'
  11. D. Ćeran

Dự bị 7

  1. I. Alibaev ▲ 72'
  2. B. Asqarov
  3. I. Martinović
  4. M. O'rinboyev
  5. O. Nasonov
  6. R. Turdimurodov
  7. S. Kuvvatov
Lokomotiv HLV: D. Korostichenko
  1. A. Abdujalilov
  2. I. Kobilov
  3. M. Safarov
  4. A. Salimov ▼ 46'
  5. J. Jumaboyev
  6. G. Gulyamov ▼ 46'
  7. S. Kodirkulov
  8. I. Rashidkhanov ▼ 62'
  9. M. Jumayev ▼ 73'
  10. J. Mpasko
  11. M. Meliev ▼ 62'

Dự bị 9

  1. N. Toshpo‘latov ▲ 46'
  2. S. Komilov ▲ 46'
  3. A. Abdurahmonov ▲ 62'
  4. J. Abdualimov ▲ 62'
  5. A. Alijonov ▲ 73'
  6. D. Komilov
  7. J. Alijanov
  8. O. Samuel
  9. R. Nartadjiev

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
64Ghi được30
37Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu