Charlotte Independence
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
One Knoxville

Charlotte Independence vs One Knoxville

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 3-1 One Knoxville tại USL League One, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 2, hòa 4, One Knoxville thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Group Stage
Phong độ
WWLWD Charlotte Independence
DDWDW One Knoxville
  1. 43' S. Marou · J. Bakero 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Zarokostas K. Linhares
  4. 47' S. Marou · J. Bakero 2-0
  5. 59' E. Conway J. J. Murphy
  6. 60' Bull W. Perkins
  7. 66' D. Krioutchenkov M. Goling
  8. 70' M. Guffroy P. Saydee
  9. 71' J. Romero
  10. 72' S. Zarokostas
  11. 76' J. Skeltonphản lưới 3-0
  12. 79' J. Skinner F. Ngah
  13. 79' M. Lyons L. Alvarez
  14. 79' 3-1 D. Krioutchenkov · B. Diene
  15. 81' R. Gill J. Brown
  16. 86' E. Conway
  17. 87' S. Coulibaly J. Bakero
  18. 87' T. Nare C. Jaime
  19. FT3-1

Đội hình

Charlotte Independence HLV: Michael Jeffries
  1. 28M. Levy
  2. 17C. Dimick
  3. 14R. Manin
  4. 5J. Romero
  5. 2F. Ngah ▼ 79'
  6. 24J. Amaya
  7. 8C. Jaime ▼ 87'
  8. 7P. Saydee ▼ 70'
  9. 10J. Bakero ▼ 87'
  10. 47L. Alvarez ▼ 79'
  11. 26S. Marou

Dự bị 8

  1. 1G. Tasouris
  2. 29Stefano Pinho
  3. 4S. Coulibaly ▲ 87'
  4. 3J. Skinner ▲ 79'
  5. 16M. Lyons ▲ 79'
  6. 21T. Nare ▲ 87'
  7. 11V. Ortiz
  8. 13M. Guffroy ▲ 70'
One Knoxville HLV: Ian Fuller
  1. 25J. Garibay
  2. 26J. Brown ▼ 81'
  3. 4J. Skelton
  4. 3F. McRobb
  5. 22W. Perkins ▼ 60'
  6. 8J. J. Murphy ▼ 59'
  7. 89T. Baker
  8. 6A. Caputo
  9. 11K. Linhares ▼ 46'
  10. 7B. Diene
  11. 17M. Goling ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 32J. Burke
  2. 21S. Zarokostas ▲ 46'
  3. 13Bull ▲ 60'
  4. 5S. McLeod
  5. 10R. Gill ▲ 81'
  6. 9D. Krioutchenkov ▲ 66'
  7. 19E. Conway ▲ 59'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
27 48 - 29 +19 55
2
Charlotte Independence
26 61 - 38 +23 53
3
Forward Madison
26 47 - 26 +21 48
4
One Knoxville
26 43 - 29 +14 47
5
Boise
26 41 - 35 +6 45
6
Chattanooga Red Wolves
25 46 - 37 +9 42
7
Spokane Velocity
23 34 - 31 +3 39
8
Fort Wayne
25 39 - 33 +6 36
9
Corpus Christi
26 30 - 36 -6 33
10
Alta
27 34 - 37 -3 32
11
Portland Hearts of Pine
26 38 - 45 -7 29
12
Naples
25 27 - 41 -14 27
13
Sarasota Paradise
25 27 - 39 -12 27
14
Westchester SC
26 44 - 44 0 26
15
Greenville Triumph
25 29 - 42 -13 23
16
New York Cosmos (1970–85)
25 31 - 50 -19 22
17
Richmond Kickers
25 24 - 51 -27 20
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

15Trận đấu13
32Ghi được18
27Thủng lưới18
2.13Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu