Charlotte Independence
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
One Knoxville

Charlotte Independence vs One Knoxville

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 3-1 One Knoxville tại USL League One, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 2, hòa 4, One Knoxville thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 5
Phong độ
WWLWD Charlotte Independence
DDWDW One Knoxville
  1. 19' L. Alvarez 1-0
  2. 37' 1-1 J. Skelton
  3. HT1-1
  4. 51' C. Chaney · A. Midence 2-1
  5. 53' S. Haugli Bull
  6. 60' J. Brown S. McLeod
  7. 60' K. Tekiela B. Diene
  8. 61' S. Zarokostas
  9. 65' J. Bakero L. Alvarez
  10. 65' S. Marou A. Midence
  11. 72' G. Calixtro S. Zarokostas
  12. 84' S. Marou
  13. 84' F. Ngah A. Sorenson
  14. 89' P. Ousmanou R. Jauregui
  15. 90' S. Marou · J. Romero 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Charlotte Independence HLV: Michael Jeffries
  1. 28M. Levy
  2. 17C. Dimick
  3. 4N. Spielman
  4. 13A. Sorenson ▼ 84'
  5. 5J. Romero
  6. 11B. Ndiaye
  7. 6O. Ciss
  8. 18A. Midence ▼ 65'
  9. 99C. Chaney
  10. 7L. Alvarez ▼ 65'
  11. 15R. Jauregui ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 12A. Romig
  2. 2F. Ngah ▲ 84'
  3. 3P. Ousmanou ▲ 89'
  4. 47M. Arango
  5. 10N. Gray
  6. 80C. Jaime
  7. 9J. Bakero ▲ 65'
  8. 26S. Marou ▲ 65'
  9. 8J. Moreno
One Knoxville HLV: Ian Fuller
  1. 1S. Lewis
  2. 5S. McLeod ▼ 60'
  3. 4J. Skelton
  4. 13Bull ▼ 53'
  5. 22S. Ritchie
  6. 8A. Kelly-Rosales
  7. 17M. Goling
  8. 77N. Rosamilia
  9. 6A. Caputo
  10. 21S. Zarokostas ▼ 72'
  11. 7B. Diene ▼ 60'

Dự bị 6

  1. 25J. Garibay
  2. 26J. Brown ▲ 60'
  3. 3S. Haugli ▲ 53'
  4. 15H. Martin
  5. 11G. Calixtro ▲ 72'
  6. 10K. Tekiela ▲ 60'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu42
60Ghi được59
66Thủng lưới38
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu