One Knoxville vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: One Knoxville 2-2 Charlotte Independence tại USL League One, 30 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: One Knoxville thắng 4, hòa 4, Charlotte Independence thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 12
- Phong độ
- DDDWD One Knoxville
- DWWLW Charlotte Independence
- 2' J. Skelton 1-0
- 6' C. Chaney
- 24' 1-1 B. Ndiaye · T. Moshobane
- 34' K. Smith
- 38' J. Romero
- HT1-1
- 46' ▲ S. Haugli ▼ H. Martin
- 46' ▲ M. Goling ▼ A. Kelly-Rosales
- 46' ▲ N. Rosamilia ▼ K. Smith
- 65' ▲ S. Marou ▼ C. Chaney
- 65' ▲ J. Moreno ▼ T. Moshobane
- 67' 1-2 J. Moreno · J. Bakero
- 77' ▲ P. Ousmanou ▼ B. Ndiaye
- 77' ▲ C. Jaime ▼ J. Bakero
- 79' S. Zarokostas · N. Rosamilia 2-2
- 83' ▲ J. Thomas ▼ C. Johnson
- 88' S. Zarokostas
- 90' ▲ Pedro Fonseca ▼ R. Jauregui
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Lewis
- 26J. Brown
- 15H. Martin ▼ 46'
- 4J. Skelton
- 13Bull
- 8A. Kelly-Rosales ▼ 46'
- 29K. Smith ▼ 46'
- 6A. Caputo
- 12C. Johnson ▼ 83'
- 7B. Diene
- 21S. Zarokostas
Dự bị 8
- 25J. Garibay
- 39B. Brophy
- 3S. Haugli ▲ 46'
- 5S. McLeod
- 22S. Ritchie
- 2J. Thomas ▲ 83'
- 17M. Goling ▲ 46'
- 77N. Rosamilia ▲ 46'
- 28M. Levy
- 17C. Dimick
- 2F. Ngah
- 6O. Ciss
- 4N. Spielman
- 5J. Romero
- 15R. Jauregui ▼ 90'
- 11B. Ndiaye ▼ 77'
- 99C. Chaney ▼ 65'
- 9J. Bakero ▼ 77'
- 21T. Moshobane ▼ 65'
Dự bị 9
- 12A. Romig
- 3P. Ousmanou ▲ 77'
- 77Pedro Fonseca ▲ 90'
- 10N. Gray
- 80C. Jaime ▲ 77'
- 16T. Mbuyu
- 48A. Renteria
- 26S. Marou ▲ 65'
- 8J. Moreno ▲ 65'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
42Trận đấu39
59Ghi được60
38Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36