One Knoxville
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlotte Independence

One Knoxville vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: One Knoxville 1-1 Charlotte Independence tại USL League One, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: One Knoxville thắng 4, hòa 4, Charlotte Independence thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 10
Sân vận động
Regal Soccer Stadium, Knoxville, Tennessee
Phong độ
DDDWD One Knoxville
DWWLW Charlotte Independence
  1. 42' 0-1 G. Obertan
  2. HT0-1
  3. 52' B. Ndiaye
  4. 64' J. Crisler
  5. 65' A. Kelly S. Zarokóstas
  6. 65' F. Ross R. Castro Jr.
  7. 65' D. Akyeampong N. Pierre
  8. 65' T. Mbuyu D. Corea
  9. 70' K. Tekiela11m 1-1
  10. 79' H. Roberts B. Ndiaye
  11. 81' G. Calixtro J. Thomas
  12. 89' G. Calixtro
  13. 90'+2 G. Obertan
  14. FT1-1

Đội hình

One Knoxville HLV: M. McKeever
  1. 1S. Lewis
  2. 5J. Crisler
  3. 22S. Ritchie
  4. 3S. Haugli
  5. 4J. Skelton
  6. 13Dani Fernandez
  7. 16J. Thomas ▼ 81'
  8. 12C. Johnson
  9. 10K. Tekiela
  10. 9R. Castro Jr. ▼ 65'
  11. 21S. Zarokóstas ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 8A. Kelly ▲ 65'
  2. 11F. Ross ▲ 65'
  3. 91G. Calixtro ▲ 81'
  4. 17R. Ballard
  5. 6Y. van der Pluijm
  6. 25J. Garibay
  7. 40S. O'Hearn
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 4N. Spielman
  4. 17C. Dimick
  5. 7R. Djédjé
  6. 5S. Dutey
  7. 56G. Obertan
  8. 21D. Corea ▼ 65'
  9. 6O. Ciss
  10. 27B. Ndiaye ▼ 79'
  11. 18N. Pierre ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 24D. Akyeampong ▲ 65'
  2. 11T. Mbuyu ▲ 65'
  3. 3H. Roberts ▲ 79'
  4. 10M. Ibarra
  5. 28M. Levy
  6. 19N. Gray
  7. 15N. Pilato

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

33Trận đấu36
36Ghi được55
28Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu