One Knoxville
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlotte Independence

One Knoxville vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: One Knoxville 2-0 Charlotte Independence tại USL League One, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: One Knoxville thắng 4, hòa 4, Charlotte Independence thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 8
Sân vận động
Regal Soccer Stadium, Knoxville, Tennessee
Phong độ
DDDWD One Knoxville
DWWLW Charlotte Independence
  1. 9' S. Dutey
  2. 11' J. Thomas
  3. 30' T. Mbuyu
  4. 34' N. Spielman
  5. 36' F. Ross 1-0
  6. 43' J. Villalobos
  7. HT1-0
  8. 49' M. Ibarra
  9. 51' F. Ross11m 2-0
  10. 63' D. Kelly K. Bennett
  11. 63' G. Obertan B. Dunwell
  12. 65' S. Andreassen F. Ross
  13. 69' J. Crisler
  14. 75' L. Sowinski M. Ibarra
  15. 75' L. Álvarez T. Mbuyu
  16. 81' A. Selemani C. Johnson
  17. 88' R. Djédjé A. Flanagan
  18. 90'+5 O. Ciss
  19. 90'+4 G. Claudio J. Keegan
  20. 90'+5 S. Fletcher A. Kelly-Rosales
  21. FT2-0

Đội hình

One Knoxville HLV: M. McKeever
  1. 1S. Lewis
  2. 5J. Crisler
  3. 4J. Skelton
  4. 18D. Waldeck
  5. 16J. Thomas
  6. 8A. Kelly-Rosales ▼ 90'
  7. 14J. Villalobos
  8. 12C. Johnson ▼ 81'
  9. 6Y. van der Pluijm
  10. 7J. Keegan ▼ 90'
  11. 11F. Ross ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 19S. Andreassen ▲ 65'
  2. 9A. Selemani ▲ 81'
  3. 55G. Claudio ▲ 90'
  4. 23S. Fletcher ▲ 90'
  5. 10I. Ilić
  6. 22P. Swinkels
  7. 3K. McDowell
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 4N. Spielman
  4. 17C. Dimick
  5. 5S. Dutey
  6. 10M. Ibarra ▼ 75'
  7. 11T. Mbuyu ▼ 75'
  8. 12B. Dunwell ▼ 63'
  9. 7A. Flanagan ▼ 88'
  10. 6O. Ciss
  11. 90K. Bennett ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9D. Kelly ▲ 63'
  2. 56G. Obertan ▲ 63'
  3. 22L. Sowinski ▲ 75'
  4. 14L. Álvarez ▲ 75'
  5. 21R. Djédjé ▲ 88'
  6. 3H. Acosta
  7. 31N. Abrams

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được56
43Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu