Charlotte Independence vs One Knoxville
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-2 One Knoxville tại USL League One, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 2, hòa 4, One Knoxville thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Sân vận động
- American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
- Phong độ
- WWLWD Charlotte Independence
- DDWDW One Knoxville
- 32' F. G. Ngah
- 38' N. Spielman
- HT0-0
- 51' 0-1 F. Ross · A. Kelly
- 55' C. Johnson
- 59' ▲ K. Belmar ▼ G. Obertan
- 59' ▲ A. Sorenson ▼ F. Ngah
- 65' ▲ R. Djédjé ▼ B. Ndiaye
- 71' ▲ R. Castro Jr. ▼ I. Nshuti
- 71' ▲ Y. van der Pluijm ▼ F. Ross
- 75' C. Dimick 1-1
- 78' 1-2 A. Kelly · C. Johnson
- 81' ▲ I. Scheer ▼ T. Mbuyu
- 81' ▲ D. Akyeampong ▼ J. Johnson
- 82' ▲ J. Thomas ▼ S. OHearn
- 90'+10 R. Castro
- 90' ▲ R. Ballard ▼ A. Kelly
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 81'
- 3H. Roberts
- 4N. Spielman
- 2F. Ngah ▼ 59'
- 17C. Dimick
- 56G. Obertan ▼ 59'
- 11T. Mbuyu ▼ 81'
- 6O. Ciss
- 14L. Álvarez
- 27B. Ndiaye ▼ 65'
Dự bị 9
- 9K. Belmar ▲ 59'
- 13A. Sorenson ▲ 59'
- 7R. Djédjé ▲ 65'
- 47I. Scheer ▲ 81'
- 24D. Akyeampong ▲ 81'
- 19N. Gray
- 45O. Zerbini
- 48I. Bonus
- 28M. Levy
- 1S. Lewis
- 5J. Crisler
- 40S. O'Hearn
- 22S. Ritchie
- 3S. Haugli
- 4J. Skelton
- 13Dani Fernandez
- 8A. Kelly ▼ 90'
- 12C. Johnson
- 11F. Ross ▼ 71'
- 19I. Nshuti ▼ 71'
Dự bị 7
- 9R. Castro Jr. ▲ 71'
- 6Y. van der Pluijm ▲ 71'
- 16J. Thomas ▲ 82'
- 17R. Ballard ▲ 90'
- 10K. Tekiela
- 18D. Benton
- 25J. Garibay
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
36Trận đấu33
55Ghi được36
51Thủng lưới28
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai23