One Knoxville
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlotte Independence

One Knoxville vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: One Knoxville 1-1 Charlotte Independence tại USL League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: One Knoxville thắng 4, hòa 4, Charlotte Independence thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 16
Sân vận động
Regal Soccer Stadium, Knoxville, Tennessee
Phong độ
DDDWD One Knoxville
DWWLW Charlotte Independence
  1. HT0-0
  2. 54' J. Villalobos
  3. 64' G. Claudio
  4. 66' 0-1 T. Mbuyu · D. Kelly
  5. 67' K. Bennett D. Kelly
  6. 74' M. Vowinkel F. Ross
  7. 74' K. McDowell G. Claudio
  8. 74' S. Fletcher C. Johnson
  9. 82' S. Dutey G. Obertan
  10. 82' B. Ndiaye M. Ibarra
  11. 89' Dani Fernández · A. Kelly-Rosales 1-1
  12. 90'+2 J. Johnson
  13. FT1-1

Đội hình

One Knoxville HLV: M. McKeever
  1. 1S. Lewis
  2. 4J. Skelton
  3. 13Dani Fernández
  4. 18D. Waldeck
  5. 55G. Claudio ▼ 74'
  6. 8A. Kelly-Rosales
  7. 14J. Villalobos
  8. 12C. Johnson ▼ 74'
  9. 7J. Keegan
  10. 11F. Ross ▼ 74'
  11. 9R. Castro

Dự bị 7

  1. 21M. Vowinkel ▲ 74'
  2. 3K. McDowell ▲ 74'
  3. 23S. Fletcher ▲ 74'
  4. 22P. Swinkels
  5. 30J. Leinhos
  6. 10I. Ilić
  7. 15L. Santos
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 4N. Spielman
  4. 3H. Acosta
  5. 56G. Obertan ▼ 82'
  6. 10M. Ibarra ▼ 82'
  7. 11T. Mbuyu
  8. 12B. Dunwell
  9. 7A. Flanagan
  10. 6O. Ciss
  11. 9D. Kelly ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 90K. Bennett ▲ 67'
  2. 5S. Dutey ▲ 82'
  3. 27B. Ndiaye ▲ 82'
  4. 28M. Levy
  5. 15C. Talboys
  6. 22L. Sowinski

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

34Trận đấu37
39Ghi được56
43Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu