Charlotte Independence
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Union Omaha

Charlotte Independence vs Union Omaha

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-2 Union Omaha tại USL League One, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 1, hòa 3, Union Omaha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 10
Phong độ
WDWWL Charlotte Independence
WDLDW Union Omaha
  1. 28' B. Ndiaye
  2. 32' 0-1 R. Becher · C. Ostrem
  3. HT0-1
  4. 46' J. Moreno T. Moshobane
  5. 56' S. Ors P. Kasim
  6. 62' S. Marou J. Bakero
  7. 63' L. Wootton R. Becher
  8. 65' 0-2 S. Ors · M. Milanese
  9. 68' Pedro Fonseca C. Chaney
  10. 71' B. Kallman A. Holt
  11. 72' M. Bronnik I. Martinez
  12. 74' T. Mbuyu B. Ndiaye
  13. 81' P. Ousmanou
  14. 86' J. Romero
  15. 88' N. Spielman
  16. 90' S. Marou · T. Mbuyu 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

Charlotte Independence HLV: Michael Jeffries
  1. 28M. Levy
  2. 17C. Dimick
  3. 4N. Spielman
  4. 6O. Ciss
  5. 3P. Ousmanou
  6. 5J. Romero
  7. 15R. Jauregui
  8. 11B. Ndiaye ▼ 74'
  9. 99C. Chaney ▼ 68'
  10. 9J. Bakero ▼ 62'
  11. 21T. Moshobane ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8J. Moreno ▲ 46'
  2. 10N. Gray
  3. 12A. Romig
  4. 16T. Mbuyu ▲ 74'
  5. 26S. Marou ▲ 62'
  6. 47M. Arango
  7. 48A. Renteria
  8. 77Pedro Fonseca ▲ 68'
  9. 19S. Agurcia
Union Omaha
  1. 24R. Nuhu
  2. 15B. Knapp
  3. 20C. Ostrem
  4. 5M. Milanese
  5. 4S. Owusu
  6. 13A. Holt ▼ 71'
  7. 30I. Martinez ▼ 72'
  8. 23M. Schneider
  9. 28R. Becher ▼ 63'
  10. 10P. Kasim ▼ 56'
  11. 33P. Botello Faz

Dự bị 7

  1. 36C. Jensen
  2. 7J. Gallardo
  3. 8S. Ors ▲ 56'
  4. 14B. Kallman ▲ 71'
  5. 16L. Wootton ▲ 63'
  6. 18M. Bronnik ▲ 72'
  7. 27R. Jiba

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu41
60Ghi được65
66Thủng lưới54
1.54Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu