Union Omaha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlotte Independence

Union Omaha vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 0-0 Charlotte Independence tại USL League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 6, hòa 3, Charlotte Independence thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 4
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WDWWL Charlotte Independence
  1. 6' L. Kunga
  2. 16' D. Acoff
  3. 18' A. Sorenson F. Ngah
  4. 42' A. Sorenson
  5. HT0-0
  6. 46' A. Aoumaich R. Jiba
  7. 65' B. Knapp L. Kunga
  8. 66' N. Pilato R. Djédjé
  9. 67' K. Belmar T. Mbuyu
  10. 78' M. Rodríguez Pedro Dolabella
  11. 82' L. Alvarez
  12. 82' O. Ciss L. Álvarez
  13. FT0-0

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 2M. Jérôme
  3. 5M. Milanese
  4. 4L. Mastrantonio
  5. 27R. Jiba ▼ 46'
  6. 8N. Nortey
  7. 7J. Gallardo
  8. 9Pedro Dolabella ▼ 78'
  9. 26D. Acoff
  10. 21J. Gómez
  11. 70L. Kunga ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 33A. Aoumaich ▲ 46'
  2. 15B. Knapp ▲ 65'
  3. 99M. Rodríguez ▲ 78'
  4. 13A. Holt
  5. 22W. Perkins
  6. 36W. Lapsley
  7. 18M. Bronnik
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 3H. Roberts
  4. 4N. Spielman
  5. 2F. Ngah ▼ 18'
  6. 17C. Dimick
  7. 7R. Djédjé ▼ 66'
  8. 11T. Mbuyu ▼ 67'
  9. 14L. Álvarez ▼ 82'
  10. 27B. Ndiaye
  11. 29J. Obregón

Dự bị 7

  1. 13A. Sorenson ▲ 18'
  2. 15N. Pilato ▲ 66'
  3. 9K. Belmar ▲ 67'
  4. 6O. Ciss ▲ 82'
  5. 28M. Levy
  6. 24D. Akyeampong
  7. 47I. Scheer

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

38Trận đấu36
77Ghi được55
43Thủng lưới51
2.03Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu