Charlotte Independence
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Omaha

Charlotte Independence vs Union Omaha

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 0-0 Union Omaha tại USL League One, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 1, hòa 3, Union Omaha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 3
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WDWWL Charlotte Independence
WDLDW Union Omaha
  1. 21' T. Mbuyu
  2. 39' G. Obertan
  3. 43' J. Gallardo
  4. HT0-0
  5. 62' Pedro Dolabella L. Gil
  6. 62' J. Brito J. Gallardo
  7. 63' B. Dunwell T. Mbuyu
  8. 63' K. Bennett M. Ibarra
  9. 74' F. Ngah J. Johnson
  10. 74' L. Álvarez G. Obertan
  11. 86' A. Steinwascher N. Meza
  12. 87' D. Acoff M. Milanese
  13. 90'+1 H. Acosta A. Flanagan
  14. FT0-0

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 74'
  3. 4N. Spielman
  4. 7A. Flanagan ▼ 90'
  5. 17C. Dimick
  6. 5S. Dutey
  7. 56G. Obertan ▼ 74'
  8. 10M. Ibarra ▼ 63'
  9. 11T. Mbuyu ▼ 63'
  10. 6O. Ciss
  11. 9D. Kelly

Dự bị 7

  1. 12B. Dunwell ▲ 63'
  2. 90K. Bennett ▲ 63'
  3. 2F. Ngah ▲ 74'
  4. 14L. Álvarez ▲ 74'
  5. 3H. Acosta ▲ 90'
  6. 31N. Abrams
  7. 32A. Morrison
Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 95A. Souahy
  3. 5M. Milanese ▼ 87'
  4. 28S. Brewer
  5. 18J. Palacios
  6. 20L. Gil ▼ 62'
  7. 22C. Doyle
  8. 11J. Gallardo ▼ 62'
  9. 17J. Scearce
  10. 10Steevan dos Santos
  11. 7N. Meza ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 9Pedro Dolabella ▲ 62'
  2. 8J. Brito ▲ 62'
  3. 44A. Steinwascher ▲ 86'
  4. 26D. Acoff ▲ 87'
  5. 4L. Mastrantonio
  6. 25I. McGrane
  7. 6C. Willis

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

37Trận đấu36
56Ghi được66
46Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu