Charlotte Independence vs Union Omaha
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-4 Union Omaha tại USL League One, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 1, hòa 3, Union Omaha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 5
- Sân vận động
- American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
- Phong độ
- WDWWL Charlotte Independence
- WDLDW Union Omaha
- 12' D. Acoff
- 36' R. Nuhuphản lưới 1-0
- 39' R. Djedje
- 40' L. Mastrantonio
- 43' J. Gallardo
- HT1-0
- 46' ▲ L. Kunga ▼ L. Mastrantonio
- 54' 1-1 Pedro Dolabella · J. Gómez
- 62' 1-2 M. Rodríguez · L. Kunga
- 64' ▲ K. Belmar ▼ L. Álvarez
- 64' ▲ G. Obertan ▼ J. Johnson
- 64' ▲ N. Pilato ▼ R. Djédjé
- 73' N. Pilato
- 76' 1-3 M. Rodríguez · Pedro Dolabella
- 77' ▲ R. Jiba ▼ M. Rodríguez
- 77' ▲ Z. Lewis ▼ J. Gallardo
- 87' ▲ S. Dutey ▼ A. Sorenson
- 87' ▲ M. Ibarra ▼ B. Ndiaye
- 90'+6 N. Spielman
- 90'+2 ▲ B. Knapp ▼ J. Gómez
- 90'+4 1-4 L. Kunga · B. Knapp
- FT1-4
Đội hình
- 1A. Pack
- 8J. Johnson ▼ 64'
- 3H. Roberts
- 4N. Spielman
- 13A. Sorenson ▼ 87'
- 17C. Dimick
- 7R. Djédjé ▼ 64'
- 11T. Mbuyu
- 14L. Álvarez ▼ 64'
- 27B. Ndiaye ▼ 87'
- 29J. Obregón
Dự bị 9
- 9K. Belmar ▲ 64'
- 56G. Obertan ▲ 64'
- 15N. Pilato ▲ 64'
- 5S. Dutey ▲ 87'
- 10M. Ibarra ▲ 87'
- 49R. Behrmann
- 19N. Gray
- 28M. Levy
- 24D. Akyeampong
- 24R. Nuhu
- 2M. Jérôme
- 5M. Milanese
- 3B. Malone
- 4L. Mastrantonio ▼ 46'
- 8N. Nortey
- 7J. Gallardo ▼ 77'
- 9Pedro Dolabella
- 26D. Acoff
- 21J. Gómez ▼ 90'
- 99M. Rodríguez ▼ 77'
Dự bị 7
- 70L. Kunga ▲ 46'
- 27R. Jiba ▲ 77'
- 11Z. Lewis ▲ 77'
- 15B. Knapp ▲ 90'
- 22W. Perkins
- 18M. Bronnik
- 36W. Lapsley
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
36Trận đấu38
55Ghi được77
51Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận2.03
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai46