Union Omaha vs Charlotte Independence
Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 4-1 Charlotte Independence tại USL League One, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 6, hòa 3, Charlotte Independence thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Werner Park, Papillion, Nebraska
- Phong độ
- WDLDW Union Omaha
- WDWWL Charlotte Independence
- 20' J. Gallardo · D. Acoff 1-0
- 21' 1-1 T. Mbuyu · J. Johnson
- HT1-1
- 61' S. Brewer
- 66' Steevan dos Santos · L. Gil 2-1
- 68' ▲ J. Brito ▼ S. Brewer
- 68' ▲ L. Kunga ▼ J. Gallardo
- 68' ▲ B. Dunwell ▼ B. Ndiaye
- 68' ▲ K. Bennett ▼ A. Flanagan
- 68' ▲ G. Obertan ▼ D. Kelly
- 72' B. Dunwell
- 80' ▲ L. Mastrantonio ▼ L. Gil
- 82' J. Scearce
- 82' ▲ L. Álvarez ▼ O. Ciss
- 83' D. Acoff
- 87' ▲ L. Sowinski ▼ T. Mbuyu
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+3 ▲ C. Willis ▼ N. Meza
- 90' Steevan dos Santos11m 3-1
- 90'+5 Steevan dos Santos · Pedro Dolabella 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 24R. Nuhu
- 95A. Souahy
- 5M. Milanese
- 28S. Brewer ▼ 68'
- 20L. Gil ▼ 80'
- 11J. Gallardo ▼ 68'
- 17J. Scearce
- 9Pedro Dolabella
- 10Steevan dos Santos
- 26D. Acoff
- 7N. Meza ▼ 90'
Dự bị 7
- 8J. Brito ▲ 68'
- 70L. Kunga ▲ 68'
- 4L. Mastrantonio ▲ 80'
- 6C. Willis ▲ 90'
- 25I. McGrane
- 12E. Gordon
- 44A. Steinwascher
- 1A. Pack
- 8J. Johnson
- 4N. Spielman
- 3H. Acosta
- 5S. Dutey
- 10M. Ibarra
- 11T. Mbuyu ▼ 87'
- 7A. Flanagan ▼ 68'
- 6O. Ciss ▼ 82'
- 27B. Ndiaye ▼ 68'
- 9D. Kelly ▼ 68'
Dự bị 7
- 12B. Dunwell ▲ 68'
- 90K. Bennett ▲ 68'
- 56G. Obertan ▲ 68'
- 14L. Álvarez ▲ 82'
- 22L. Sowinski ▲ 87'
- 28M. Levy
- 24D. Owoahene-Akyeampong
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
36Trận đấu37
66Ghi được56
46Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32