Union Omaha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Charlotte Independence

Union Omaha vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 0-0 Charlotte Independence tại USL League One, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 6, hòa 3, Charlotte Independence thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WDWWL Charlotte Independence
  1. 21' N. Spielman
  2. 30' J. Scearce
  3. HT0-0
  4. 71' J. Gallardo L. Kunga
  5. 71' J. Brito N. Meza
  6. 73' B. Dunwell T. Mbuyu
  7. 90' J. Gallardo
  8. 90' G. Obertan
  9. 90' C. Willis L. Gil
  10. 96' F. Ngah A. Flanagan
  11. 96' R. Djédjé B. Ndiaye
  12. 102' A. Souahy
  13. 104' B. Dunwell
  14. 105' L. Mastrantonio D. Acoff
  15. 105' L. Álvarez G. Obertan
  16. 112' E. Gordon Pedro Dolabella
  17. 119' S. Dutey M. Ibarra
  18. 120'+1 J. Scearce11m 1-0
  19. 120'+2 1-1 J. Johnson11m
  20. 120'+3 Steevan dos Santos11mhỏng 11m
  21. 120'+4 1-2 H. Acosta11m
  22. 120'+5 1-3 K. Bennett11m
  23. 120'+6 J. Gallardo11m 2-3
  24. 120'+7 J. Brito11m 3-3
  25. 120'+8 3-4 L. Álvarez11m
  26. 120'+9 C. Willis11m 4-4
  27. 120'+10 4-5 N. Spielman11m
  28. FT0-0

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 95A. Souahy
  3. 5M. Milanese
  4. 28S. Brewer
  5. 20L. Gil ▼ 90'
  6. 17J. Scearce
  7. 9Pedro Dolabella ▼ 112'
  8. 10Steevan dos Santos
  9. 26D. Acoff ▼ 105'
  10. 70L. Kunga ▼ 71'
  11. 7N. Meza ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 11J. Gallardo ▲ 71'
  2. 8J. Brito ▲ 71'
  3. 6C. Willis ▲ 90'
  4. 4L. Mastrantonio ▲ 105'
  5. 12E. Gordon ▲ 112'
  6. 44A. Steinwascher
  7. 25I. McGrane
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson
  3. 4N. Spielman
  4. 3H. Acosta
  5. 56G. Obertan ▼ 105'
  6. 10M. Ibarra ▼ 119'
  7. 11T. Mbuyu ▼ 73'
  8. 7A. Flanagan ▼ 96'
  9. 6O. Ciss
  10. 27B. Ndiaye ▼ 96'
  11. 90K. Bennett

Dự bị 7

  1. 12B. Dunwell ▲ 73'
  2. 2F. Ngah ▲ 96'
  3. 21R. Djédjé ▲ 96'
  4. 14L. Álvarez ▲ 105'
  5. 5S. Dutey ▲ 119'
  6. 28M. Levy
  7. 22L. Sowinski

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

36Trận đấu37
66Ghi được56
46Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu