Orlando Pride W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 3-1 Houston Dash W tại NWSL Women, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orlando Pride W thắng 6, hòa 2, Houston Dash W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Trọng tài
- Rodrigo Albuquerque, USA
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- WLLLL Houston Dash W
- 14' L. Klenkephản lưới 1-0
- 44' B. Banda11m 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ K. van Zanten ▼ M. Ivanovic
- 56' ▲ L. Boattin ▼ P. K. Nielsen
- 56' ▲ S. Puntigam ▼ C. Hardin
- 62' ▲ S. Washington ▼ S. Yates
- 62' ▲ Z. Chavoshi ▼ H. Anderson
- 64' H. McCutcheon · B. Banda 3-0
- 71' ▲ K. Harper ▼ D. Colaprico
- 72' 3-1 K. van Zanten · K. Harper
- 74' ▲ Luana Bertolucci ▼ L. Ovalle
- 77' ▲ C. Larisey ▼ K. Rader
- 78' ▲ S. Lekven ▼ H. Mace
- 81' M. Graham
- 86' H. McCutcheon
- 89' S. Lekven
- FT3-1
Đội hình
- 77Cosette Morche
- 21Oihane Hernández
- 12Coriana Dyke
- 41Hannah Anderson ▼ 62'
- 5Hailie Mace ▼ 78'
- 28Summer Yates ▼ 62'
- 7Angelina Alonso Costantino
- 6Ally Lemos
- 2Haley Hanson
- 13Lizbeth Ovalle ▼ 74'
- 11Barbra Banda
Dự bị 9
- 31Cara Martin
- 16Zara Sona Chavoshi ▲ 62'
- 23Nicole Payne
- 33Zoe Matthews
- 8Luana Bertolucci ▲ 74'
- 10Marta
- 29Solai Washington ▲ 62'
- 18Gabi Nunes
- 22Sanne Lekven ▲ 78'
- 1Jane Campbell
- 15Avery Patterson
- 8Natalie Bain
- 4Leah Klenke
- 18Mary Hardin
- 19Maggie Graham
- 24Danielle Colaprico ▼ 71'
- 14Paige Nielsen ▼ 56'
- 22Katherine Ann Rader ▼ 77'
- 47Miljana Ivanović ▼ 56'
- 23Kate Faasse
Dự bị 9
- 40Caroline DeLisle
- 99Jordan Brewster
- 2Allysha Chapman
- 27Lisa Boattin ▲ 56'
- 12Kalyssa van Zanten ▲ 56'
- 17Sarah Puntigam ▲ 56'
- 6Messiah Bright
- 9Clarissa Larisey ▲ 77'
- 34Khyah Harper ▲ 71'
Thống kê
02
10
0Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 7 | 23 | 37 - 32 | +5 | 38 | |
| 8 | 23 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 9 | 23 | 37 - 27 | +10 | 33 | |
| 10 | 23 | 37 - 30 | +7 | 31 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 16 | 23 | 13 - 53 | -40 | 16 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được14
17Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9