Orlando Pride W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 1-0 Houston Dash W tại NWSL Women, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orlando Pride W thắng 6, hòa 2, Houston Dash W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 14
- Sân vận động
- Exploria Stadium, Orlando, Florida
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- WLLLL Houston Dash W
- 29' Sarah Puntigam
- HT0-0
- 55' ▲ A. Watt ▼ E. Tymrak
- 63' ▲ J. Anderson ▼ N. Prince
- 71' ▲ J. Doyle ▼ M. Bright
- 71' ▲ M. Cluff ▼ J. Listro
- 80' ▲ D. Ordoñez ▼ M. Alozie
- 81' María Sánchez
- 87' ▲ M. Larroquette ▼ E. Madril
- 87' ▲ S. Yates ▼ K. Abello
- 87' Marta11m 1-0
- 89' Ally Watt
- 90' ▲ B. Olivieri ▼ Andressa Alves
- FT1-0
Đội hình
- 21A. Moorhouse 7.3
- 2H. McCutcheon 7.3
- 6E. Madril ▼ 87' 6.9
- 4Rafaelle Souza 6.9
- 3K. Strom 7.6
- 19J. Listro ▼ 71' 7.0
- 25K. Abello ▼ 87' 6.9
- 9Adriana 7.5
- 10Marta ⚽ 9.3
- 15E. Tymrak ▼ 55' 7.2
- 23M. Bright ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 11A. Watt ▲ 55' 6.6
- 20J. Doyle ▲ 71' 6.7
- 8M. Cluff ▲ 71' 6.3
- 7M. Larroquette ▲ 87' 6.9
- 28S. Yates ▲ 87' 6.6
- 13Celia Jiménez
- 5M. Montefusco
- 32B. Martínez
- 31C. Nelson
- 1J. Campbell 7.9
- 25K. Lind 6.5
- 4N. Jacobs 6.5
- 17S. Puntigam 6.3
- 3C. Dydasco 6.5
- 13S. Schmidt 7.5
- 14M. Viggiano 6.9
- 7M. Sánchez 7.3
- 77Andressa Alves ▼ 90' 6.3
- 22M. Alozie ▼ 80' 6.7
- 8N. Prince ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 29J. Anderson ▲ 63' 6.7
- 11D. Ordoñez ▲ 80' 6.3
- 15B. Olivieri ▲ 90' 6.2
- 5C. Petersen
- 99E. Alvarado
- 30S. Hirst
- 21R. Gareis
- 23A. Prisock
- 31M. Desiano
Thống kê
01⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm11
8Trúng đích2
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
347Chuyền bóng381
259Chuyền chính xác289
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 31 - 22 | +9 | 37 | |
| 2 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 3 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 6 | 22 | 25 - 24 | +1 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 10 | 22 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 50 | -22 | 24 |
So sánh
28Trận đấu28
32Ghi được20
43Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai9