Houston Dash W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 1-1 Orlando Pride W tại NWSL Women, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 2, hòa 2, Orlando Pride W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 23
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- LWLWD Orlando Pride W
- HT0-0
- 61' Kerry Abello
- 62' M. Berkely · A. Patterson 1-0
- 64' ▲ C. Larisey ▼ M. Bright
- 68' ▲ C. Dyke ▼ O. Hernandez
- 68' ▲ S. Charley ▼ C. Pickett
- 78' ▲ A. Chapman ▼ A. Patterson
- 78' ▲ L. Boattin ▼ D. Sheehan
- 81' Clarissa Larisey
- 85' 1-1 S. Charley · H. McCutcheon
- 86' ▲ A. Heilferty ▼ M. Alozie
- 86' ▲ R. Gareis ▼ K. van Zanten
- 90'+1 Rafaelle
- FT1-1
Đội hình
- 35A. Smith 7.2
- 22M. Alozie ▼ 86' 6.6
- 10M. Berkely ⚽ 7.7
- 14P. K. Nielsen 7.3
- 15A. Patterson ⇢ ▼ 78' 7.6
- 11Y. Ryan 7.2
- 24D. Colaprico 6.9
- 17S. Puntigam 6.9
- 12K. van Zanten ▼ 86' 7.0
- 6M. Bright ▼ 64' 6.9
- 8D. Sheehan ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 3E. Beardsley
- 2A. Chapman ▲ 78' 6.3
- 7E. Duljan
- 42A. Heilferty ▲ 86' 6.7
- 25K. Lind
- 20C. Westphal
- 27L. Boattin ▲ 78' 6.7
- 21R. Gareis ▲ 86' 6.7
- 9C. Larisey ▲ 64' 6.3
- 1A. Moorhouse 6.9
- 21O. Hernandez ▼ 68' 6.9
- 6E. Sams 7.0
- 4Rafaelle Souza 7.5
- 25K. Abello 7.0
- 30A. Lemos 6.9
- 15Angelina 7.3
- 2H. McCutcheon
- 13L. Ovalle 6.5
- 11A. Watt 6.9
- 19C. Pickett ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 40M. Crone
- 34Z. Chavoshi
- 8Luana Bertolucci
- 20J. Doyle
- 12C. Dyke ▲ 68' 6.7
- 14V. Villacorta
- 18S. Charley ⚽ ▲ 68' 7.5
- 35S. Jackson
- 27E. Bennett
Thống kê
01⚑7
⚑020
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm12
3Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc0
2Việt vị5
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
400Chuyền bóng443
318Chuyền chính xác353
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 13 | +36 | 65 | |
| 2 | 26 | 42 - 33 | +9 | 44 | |
| 3 | 26 | 36 - 29 | +7 | 40 | |
| 4 | 26 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 26 | 32 - 29 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | 41 - 34 | +7 | 37 | |
| 7 | 26 | 35 - 38 | -3 | 37 | |
| 8 | 26 | 35 - 25 | +10 | 36 | |
| 9 | 26 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 41 | -10 | 27 | |
| 12 | 26 | 28 - 42 | -14 | 25 | |
| 13 | 26 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 14 | 26 | 32 - 54 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu29
27Ghi được36
39Thủng lưới29
1.04Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai24