Houston Dash W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 2-0 Orlando Pride W tại NWSL Women, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 2, hòa 2, Orlando Pride W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 7
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- LWLWD Orlando Pride W
- 6' S. Hirst 1-0
- 11' Joelle Anderson
- 41' M. Alozie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Marta ▼ V. Villacorta
- 53' ▲ M. Viggiano ▼ J. Anderson
- 58' ▲ J. Doyle ▼ M. Bright
- 61' Emily Madril
- 67' ▲ A. Watt ▼ E. Tymrak
- 67' ▲ Celia Jiménez ▼ M. Cluff
- 72' ▲ E. Salmon ▼ D. Ordoñez
- 72' ▲ C. Tucker ▼ M. Sánchez
- 72' ▲ C. Petersen ▼ M. Alozie
- 75' Cameron Tucker
- 79' ▲ S. Yates ▼ K. Abello
- 89' ▲ H. Solaun ▼ N. Jacobs
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Campbell 8.3
- 3C. Dydasco 7.9
- 4N. Jacobs ▼ 89' 6.7
- 25K. Lind 6.6
- 2A. Chapman 7.0
- 13S. Schmidt 7.2
- 30S. Hirst ⚽ 7.7
- 29J. Anderson ▼ 53' 6.9
- 22M. Alozie ⚽ ▼ 72' 7.3
- 11D. Ordoñez ▼ 72' 7.0
- 7M. Sánchez ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 14M. Viggiano ▲ 53' 6.5
- 9E. Salmon ▲ 72' 6.9
- 39C. Tucker ▲ 72' 6.7
- 5C. Petersen ▲ 72' 6.9
- 6H. Solaun ▲ 89' 6.7
- 21R. Gareis
- 99E. Alvarado
- 36L. Jennings
- 31M. Desiano
- 21A. Moorhouse 6.3
- 2H. McCutcheon 6.7
- 5M. Montefusco 6.9
- 6E. Madril 6.9
- 3K. Strom 6.9
- 8M. Cluff ▼ 67' 6.2
- 14V. Villacorta ▼ 46' 6.2
- 9Adriana 7.3
- 15E. Tymrak ▼ 67' 6.6
- 25K. Abello ▼ 79' 7.0
- 23M. Bright ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 10Marta ▲ 46' 6.9
- 20J. Doyle ▲ 58' 6.7
- 11A. Watt ▲ 67' 6.7
- 13Celia Jiménez ▲ 67' 6.3
- 28S. Yates ▲ 79' 6.3
- 31C. Nelson
- 22T. Hansen
- 32B. Martínez
- 26C. Cosme
Thống kê
02⚑4
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm14
7Trúng đích6
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
6Cứu thua5
315Chuyền bóng386
195Chuyền chính xác269
62%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 31 - 22 | +9 | 37 | |
| 2 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 3 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 6 | 22 | 25 - 24 | +1 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 10 | 22 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 50 | -22 | 24 |
So sánh
28Trận đấu28
20Ghi được32
29Thủng lưới43
0.71Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai13