Orlando Pride W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 3-1 Houston Dash W tại NWSL Women, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orlando Pride W thắng 6, hòa 2, Houston Dash W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Inter&Co Stadium, Orlando, Florida
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- WLLLL Houston Dash W
- 29' C. Pickett · C. Dyke 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Angelina ▼ M. Gautrat
- 46' ▲ A. Chapman ▼ R. Gareis
- 51' Angelina 2-0
- 53' 2-1 Y. Nagasato · E. Rubensson
- 64' ▲ K. Abello ▼ S. Yates
- 66' ▲ S. Schmidt ▼ E. Rubensson
- 71' ▲ E. Duljan ▼ J. Doyle
- 71' ▲ C. Lawrence ▼ C. Dyke
- 81' ▲ S. Puntigam ▼ Y. Nagasato
- 82' ▲ M. Ayson ▼ M. Alozie
- 89' ▲ V. Villacorta ▼ Adriana
- 90'+4 Angelina
- 90'+2 Marta · B. Banda 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Moorhouse 7.5
- 31C. Dyke ⇢ ▼ 71' 6.9
- 6E. Sams 7.2
- 3K. Strom 6.7
- 19C. Pickett ⚽ 7.6
- 28S. Yates ▼ 64' 6.9
- 16M. Gautrat ▼ 46' 6.9
- 9Adriana ▼ 89' 7.2
- 10Marta ⚽ 7.9
- 20J. Doyle ▼ 71' 7.3
- 22B. Banda ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 15Angelina ⚽ ▲ 46' 7.3
- 25K. Abello ▲ 64' 6.6
- 17E. Duljan ▲ 71' 6.9
- 12C. Lawrence ▲ 71' 6.9
- 14V. Villacorta ▲ 89' 6.7
- 11A. Watt
- 30A. Lemos
- 13Celia Jiménez
- 40M. Crone
- 1J. Campbell 7.3
- 11M. Alozie ▼ 82' 6.5
- 33J. Harris 6.9
- 7P. Nielsen 6.7
- 30A. Patterson 6.9
- 31E. Rubensson ⇢ ▼ 66' 6.9
- 10Andressa Alves 7.5
- 14Y. Nagasato ⚽ ▼ 81' 7.5
- 15B. Olivieri 6.3
- 9D. Ordoñez 6.6
- 21R. Gareis ▼ 46' 6.5
Dự bị 6
- 2A. Chapman ▲ 46' 6.3
- 13S. Schmidt ▲ 66' 7.2
- 17S. Puntigam ▲ 81' 7.0
- 26M. Ayson ▲ 82' 6.3
- 18H. Hinz
- 40E. McKinney
Thống kê
01⚑8
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm14
10Trúng đích6
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua7
447Chuyền bóng371
370Chuyền chính xác284
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
29Trận đấu26
54Ghi được20
23Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai14