Houston Dash W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 5-0 Orlando Pride W tại NWSL Women, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 2, hòa 2, Orlando Pride W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 5
- Sân vận động
- PNC Stadium, Houston, Texas
- Trọng tài
- D. Chesky
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- LWLWD Orlando Pride W
- 27' N. Prince 1-0
- 32' R. Daly · M. Sánchez 2-0
- 39' N. Prince · M. Viggiano 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Doyle ▼ G. Jónsdóttir
- 46' ▲ C. Petersen ▼ T. Pressley
- 49' N. Prince 4-0
- 60' ▲ B. Visalli ▼ M. Viggiano
- 63' J. Campbell
- 64' ▲ K. Strom ▼ K. Abello
- 71' ▲ E. Eddy ▼ M. Sánchez
- 71' ▲ E. Ogle ▼ S. Schmidt
- 75' ▲ A. James ▼ L. Pruitt
- 76' ▲ P. Roberts ▼ M. Cluff
- 81' ▲ M. Alozie ▼ H. Hanson
- 81' ▲ J. Anderson ▼ N. Prince
- 87' M. Alozie · S. Groom 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1C. Campbell
- 13S. Schmidt ▼ 71'
- 25K. Naughton
- 2A. Chapman
- 9H. Hanson ▼ 81'
- 23A. Prisock
- 10S. Groom
- 15M. Viggiano ▼ 60'
- 3R. Daly
- 8N. Prince ▼ 81'
- 7M. Sánchez ▼ 71'
Dự bị 9
- 14B. Visalli ▲ 60'
- 19E. Eddy ▲ 71'
- 18E. Ogle ▲ 71'
- 22M. Alozie ▲ 81'
- 29J. Anderson ▲ 81'
- 12J. Ashley
- 21R. Gareis
- 34M. Abam
- 33E. Dederick
- 1E. McLeod
- 3T. Pressley ▼ 46'
- 5M. Montefusco
- 25K. Abello ▼ 64'
- 8G. Jónsdóttir ▼ 46'
- 34J. Listro
- 14V. Villacorta
- 16M. Cluff ▼ 76'
- 2S. Leroux
- 11D. Jenkins
- 35L. Pruitt ▼ 75'
Dự bị 7
- 20J. Doyle ▲ 46'
- 17C. Petersen ▲ 46'
- 23K. Strom ▲ 64'
- 6A. James ▲ 75'
- 22P. Roberts ▲ 76'
- 21A. Moorhouse
- 18K. Collins
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 32 - 19 | +13 | 40 | |
| 2 | 22 | 49 - 24 | +25 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 36 | |
| 5 | 22 | 29 - 29 | 0 | 36 | |
| 6 | 22 | 34 - 28 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 46 - 33 | +13 | 32 | |
| 8 | 22 | 23 - 27 | -4 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 35 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 22 - 45 | -23 | 22 | |
| 11 | 22 | 26 - 33 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 16 - 46 | -30 | 13 |
So sánh
29Trận đấu28
43Ghi được26
42Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai17