Houston Dash W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 0-1 Orlando Pride W tại NWSL Women, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 2, hòa 2, Orlando Pride W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- LWLWD Orlando Pride W
- 3' Natalie Jacobs
- 31' Julie Doyle
- HT0-0
- 46' ▲ M. Alozie ▼ D. Ordoñez
- 46' ▲ S. Yates ▼ J. Doyle
- 52' Haley Hanson
- 61' ▲ C. Pickett ▼ C. Dyke
- 67' 0-1 S. Yates · Angelina
- 79' ▲ S. Puntigam ▼ Y. Nagasato
- 79' ▲ C. Petersen ▼ E. Rubensson
- 80' ▲ A. Watt ▼ Angelina
- 88' ▲ B. Briede ▼ B. Olivieri
- 89' ▲ M. Gautrat ▼ Adriana
- 89' ▲ E. Duljan ▼ Marta
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Campbell 7.9
- 4N. Jacobs 6.9
- 3Tarciane 7.5
- 7P. Nielsen 6.7
- 31E. Rubensson ▼ 79' 6.6
- 13S. Schmidt 6.7
- 14Y. Nagasato ▼ 79' 7.2
- 30A. Patterson 6.9
- 10Andressa Alves 6.9
- 9D. Ordoñez ▼ 46' 6.3
- 15B. Olivieri ▼ 88' 7.2
Dự bị 8
- 11M. Alozie ▲ 46' 6.2
- 17S. Puntigam ▲ 79' 6.7
- 8C. Petersen ▲ 79' 7.0
- 19B. Briede ▲ 88' 6.5
- 18H. Hinz
- 33J. Harris
- 2A. Chapman
- 22C. Soto
- 1A. Moorhouse 6.9
- 31C. Dyke ▼ 61' 6.6
- 6E. Sams 7.3
- 3K. Strom 7.5
- 25K. Abello 7.3
- 15Angelina ⇢ ▼ 80' 7.6
- 2H. McCutcheon 7.2
- 9Adriana ▼ 89' 7.7
- 10Marta ▼ 89' 7.2
- 20J. Doyle ▼ 46' 6.9
- 22B. Banda 7.6
Dự bị 9
- 28S. Yates ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19C. Pickett ▲ 61' 6.9
- 11A. Watt ▲ 80' 6.6
- 16M. Gautrat ▲ 89' 6.9
- 17E. Duljan ▲ 89' 6.2
- 40M. Crone
- 7M. Larroquette
- 30A. Lemos
- 13Celia Jiménez
Thống kê
00⚑2
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm21
1Trúng đích8
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn9
2Phạt góc6
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
7Cứu thua1
359Chuyền bóng425
277Chuyền chính xác339
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
26Trận đấu29
20Ghi được54
42Thủng lưới23
0.77Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai23