Columbus Crew vs CF Montreal
Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-2 CF Montreal tại Major League Soccer, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 3, CF Montreal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 20
- Phong độ
- LLWLL Columbus Crew
- LDLLL CF Montreal
- 3' Rudy Camacho
- 5' 0-1 P. Owusu · G. Synchuk
- 13' Brayan Vera
- 14' ▲ C. Ruvalcaba ▼ R. Camacho
- 20' T. Gillierphản lưới 1-1
- 34' André Gomes
- HT1-1
- 48' Jalen Neal
- 56' ▲ A. Herrera ▼ M. Farsi
- 56' ▲ J. Martinez ▼ C. Adams
- 56' ▲ V. Loturi ▼ G. Synchuk
- 68' ▲ B. Ceballos ▼ F. Herbers
- 68' ▲ B. Craig ▼ J. Neal
- 74' Brayan Ceballos
- 78' 1-2 N. Streit · B. Vera
- 79' ▲ A. Sanchez ▼ P. Owusu
- 79' ▲ D. Rios ▼ N. Streit
- 80' ▲ D. Gazdag ▼ T. Habroune
- 80' ▲ T. Karumanchi ▼ D. Chambost
- 89' Matthew Longstaff
- FT1-2
Đội hình
- 28P. Schulte 6.9
- 31S. Moreira 5.9
- 4R. Camacho ▼ 14' 6.2
- 25S. Zawadzki 6.6
- 18M. Amundsen 5.3
- 23M. Farsi ▼ 56' 6.6
- 7D. Chambost ▼ 80' 7.3
- 20A. Gomes 6.9
- 16T. Habroune ▼ 80' 6.3
- 46C. Adams ▼ 56' 6.7
- 10B. Mendez 6.9
Dự bị 9
- 1N. Hagen
- 2A. Herrera ▲ 56' 6.3
- 12C. Ruvalcaba ▲ 14' 6.9
- 8D. Gazdag ▲ 80' 6.7
- 11B. Lennon
- 14A. Sejdic
- 50T. Karumanchi ▲ 80' 6.7
- 77J. Martinez ▲ 56' 6.5
- 26L. Giaccone
- 31T. Gillier 6.5
- 27D. Bugaj 6.9
- 2J. Neal ▼ 68' 6.3
- 4B. Vera ⇢ 7.5
- 13L. Petrasso 6.6
- 7D. Pereira 7.3
- 8M. Longstaff 6.6
- 21F. Herbers ▼ 68' 6.9
- 18G. Synchuk ⇢ ▼ 56' 7.2
- 9P. Owusu ⚽ ▼ 79' 7.6
- 23N. Streit ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 9
- 1S. Breza
- 3B. Ceballos ▲ 68' 6.7
- 5B. Craig ▲ 68' 7.5
- 22V. Loturi ▲ 56' 7.0
- 29O. Escobar
- 6S. Piette
- 10A. Sanchez ▲ 79' 6.3
- 35O. Graham-Roache
- 14D. Rios ▲ 79' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑340
62%Kiểm soát bóng38%
6Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị0
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
663Chuyền bóng407
600Chuyền chính xác346
90%Chính xác chuyền85%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 48 - 19 | +29 | 53 | |
| 1 | 23 | 52 - 21 | +31 | 46 | |
| 2 | 24 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 2 | 24 | 59 - 44 | +15 | 44 | |
| 3 | 25 | 40 - 24 | +16 | 40 | |
| 3 | 24 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 4 | 23 | 44 - 33 | +11 | 39 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 40 | |
| 5 | 24 | 42 - 33 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 43 - 36 | +7 | 38 | |
| 6 | 24 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 38 | |
| 7 | 24 | 32 - 32 | 0 | 32 | |
| 7 | 23 | 49 - 56 | -7 | 31 | |
| 8 | 24 | 41 - 39 | +2 | 30 | |
| 8 | 24 | 46 - 45 | +1 | 32 | |
| 9 | 24 | 37 - 33 | +4 | 29 | |
| 9 | 24 | 42 - 37 | +5 | 30 | |
| 10 | 23 | 37 - 37 | 0 | 29 | |
| 10 | 24 | 38 - 43 | -5 | 29 | |
| 11 | 23 | 30 - 37 | -7 | 28 | |
| 11 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 12 | 25 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 24 | 32 - 48 | -16 | 27 | |
| 13 | 24 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 13 | 22 | 24 - 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 24 | 29 - 43 | -14 | 22 | |
| 14 | 24 | 30 - 43 | -13 | 26 | |
| 15 | 24 | 31 - 50 | -19 | 21 | |
| 15 | 23 | 23 - 58 | -35 | 15 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
15Trận đấu14
21Ghi được14
25Thủng lưới23
1.4Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9