CF Montreal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Columbus Crew

CF Montreal vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 1-1 Columbus Crew tại Major League Soccer, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 2, hòa 3, Columbus Crew thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 13
Phong độ
LDLLL CF Montreal
LLWLL Columbus Crew
  1. 29' L. Petrasso 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Pearce F. Herbers
  4. 56' S. Piette L. Petrasso
  5. 63' 1-1 J. Russell-Rowe
  6. 64' I. Aliyu A. Jackson
  7. 72' B. Craig N. Saliba
  8. 80' A. Sejdic D. Nagbe
  9. 80' T. Brown M. Farsi
  10. 80' C. Ruvalcaba S. Moreira
  11. 81' T. Habroune D. Gazdag
  12. 86' Joel Waterman
  13. 88' O. Graham-Roache C. Clark
  14. 88' Y. Guboglo D. Sealy
  15. FT1-1

Đội hình

CF Montreal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Donadel
  1. 40J. Sirois 6.3
  2. 27D. Bugaj 7.0
  3. 2J. Neal 6.7
  4. 16J. Waterman 6.9
  5. 13L. Petrasso ▼ 56' 7.3
  6. 19N. Saliba ▼ 72' 7.2
  7. 22V. Loturi 7.0
  8. 25D. Sealy ▼ 88' 6.6
  9. 23C. Clark ▼ 88' 6.7
  10. 21F. Herbers ▼ 46' 6.9
  11. 9P. Owusu 7.0

Dự bị 9

  1. 1S. Breza
  2. 6S. Piette ▲ 56' 6.6
  3. 7K. Opoku
  4. 17G. Vrioni
  5. 5B. Craig ▲ 72' 6.6
  6. 4F. Alvarez
  7. 3T. Pearce ▲ 46' 6.9
  8. 35O. Graham-Roache ▲ 88'
  9. 39Y. Guboglo ▲ 88'
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 28P. Schulte 6.3
  2. 31S. Moreira ▼ 80' 6.9
  3. 21Y. Cheberko 6.9
  4. 18M. Amundsen 6.9
  5. 23M. Farsi ▼ 80' 7.3
  6. 7D. Chambost 6.9
  7. 6D. Nagbe ▼ 80' 6.6
  8. 27M. Arfsten 6.9
  9. 8D. Gazdag ▼ 81' 6.9
  10. 19J. Russell-Rowe 7.6
  11. 13A. Jackson ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 14A. Sejdic ▲ 80' 6.6
  2. 20D. Jones
  3. 25S. Zawadzki
  4. 10D. Rossi
  5. 16T. Habroune ▲ 81' 6.9
  6. 11I. Aliyu ▲ 64' 6.6
  7. 49T. Brown ▲ 80' 6.2
  8. 1N. Hagen
  9. 48C. Ruvalcaba ▲ 80' 6.6

Thống kê

010
400
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm14
2Trúng đích4
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
0Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
-0.52Bàn thắng ngăn chặn-0.52
444Chuyền bóng622
376Chuyền chính xác555
85%Chính xác chuyền89%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

44Trận đấu43
44Ghi được68
76Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu