Columbus Crew
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CF Montreal

Columbus Crew vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 0-0 CF Montreal tại Major League Soccer, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 3, CF Montreal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 14
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
LDLLL CF Montreal
  1. 22' Samuel Piette
  2. HT0-0
  3. 55' J. Vilsaint A. Lassiter
  4. 55' D. Yankov M. Toye
  5. 62' George Campbell
  6. 66' D. Rossi A. Mățan
  7. 66' Steven Moreira S. Zawadzki
  8. 66' C. Hernández M. Hinestroza
  9. 67' N. Saliba S. Piette
  10. 74' C. Ramirez J. Russell-Rowe
  11. 74' Y. Yeboah M. Farsi
  12. 76' Malte Amundsen
  13. 87' Mathieu Choinière
  14. 90'+4 Fernando Álvarez
  15. 90'+5 S. Ibrahim B. Duke
  16. 90'+5 G. Corbo R. Edwards
  17. FT0-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.3
  2. 25S. Zawadzki ▼ 66' 6.9
  3. 21Y. Cheberko 7.3
  4. 18M. Amundsen 7.5
  5. 23M. Farsi ▼ 74' 6.9
  6. 8A. Morris 7.7
  7. 5D. Jones 7.3
  8. 27M. Arfsten 7.2
  9. 11M. Hinestroza ▼ 66' 6.7
  10. 20A. Mățan ▼ 66' 7.3
  11. 19J. Russell-Rowe ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 10D. Rossi ▲ 66' 6.7
  2. 31Steven Moreira ▲ 66' 6.6
  3. 9C. Hernández ▲ 66' 7.0
  4. 17C. Ramirez ▲ 74' 6.3
  5. 14Y. Yeboah ▲ 74' 6.5
  6. 16T. Habroune
  7. 6D. Nagbe
  8. 1N. Hagen
  9. 4R. Camacho
CF Montreal Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Courtois
  1. 40J. Sirois 7.9
  2. 24G. Campbell 7.0
  3. 16J. Waterman 7.5
  4. 4F. Álvarez 6.9
  5. 22Ruan 7.2
  6. 6S. Piette ▼ 67' 7.0
  7. 29M. Choinière 7.0
  8. 44R. Edwards ▼ 90' 6.9
  9. 10B. Duke ▼ 90' 7.2
  10. 13M. Toye ▼ 55' 6.5
  11. 11A. Lassiter ▼ 55' 6.9

Dự bị 9

  1. 28J. Vilsaint ▲ 55' 6.7
  2. 8D. Yankov ▲ 55' 6.2
  3. 19N. Saliba ▲ 67' 6.9
  4. 14S. Ibrahim ▲ 90'
  5. 25G. Corbo ▲ 90'
  6. 23O. Jabang
  7. 18R. Zouhir-Takedam
  8. 1S. Breza
  9. 2V. Wanyama

Thống kê

016
340
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
675Chuyền bóng328
601Chuyền chính xác273
89%Chính xác chuyền83%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu43
106Ghi được59
60Thủng lưới84
2.08Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu