Columbus Crew
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CF Montreal

Columbus Crew vs CF Montreal

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-1 CF Montreal tại Major League Soccer, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 5, hòa 3, CF Montreal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 7
Phong độ
LLWLL Columbus Crew
LDLLL CF Montreal
  1. 11' A. Jackson 1-0
  2. 17' Yuri Aleksandr Guboglo
  3. 26' J. Russell-Rowe · S. Moreira 2-0
  4. 30' Joel Waterman
  5. 34' Caden Clark
  6. 36' Sean Zawadzki
  7. HT2-0
  8. 46' F. Alvarez J. Waterman
  9. 46' D. Bugaj Y. Guboglo
  10. 50' Prince-Osei Owusu
  11. 50' 2-1 P. Owusu
  12. 66' Caden Clark
  13. 70' T. Habroune A. Jackson
  14. 83' Victor Loturi
  15. 86' B. Duke C. Clark
  16. 88' C. Ruvalcaba S. Moreira
  17. 89' Luca Petrasso
  18. 90'+4 Samuel Piette
  19. 90'+4 J. Marshall-Rutty D. Sealy
  20. FT2-1

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Wilfried Nancy
  1. 28P. Schulte 6.3
  2. 31S. Moreira ▼ 88' 6.9
  3. 21Y. Cheberko 6.9
  4. 18M. Amundsen 6.6
  5. 23M. Farsi 6.6
  6. 7D. Chambost 7.2
  7. 25S. Zawadzki 6.6
  8. 27M. Arfsten 7.2
  9. 13A. Jackson ▼ 70' 7.3
  10. 19J. Russell-Rowe 8.5
  11. 10D. Rossi 6.7

Dự bị 8

  1. 14A. Sejdic
  2. 20D. Jones
  3. 24E. Bush
  4. 12D. Jones
  5. 29C. Mrowka
  6. 16T. Habroune ▲ 70' 7.0
  7. 2A. Herrera
  8. 48C. Ruvalcaba ▲ 88' 6.3
CF Montreal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marco Donadel
  1. 40J. Sirois 6.9
  2. 39Y. Guboglo ▼ 46' 6.7
  3. 24G. Campbell 6.9
  4. 16J. Waterman ▼ 46' 6.2
  5. 13L. Petrasso 6.7
  6. 22V. Loturi 6.2
  7. 6S. Piette 6.7
  8. 19N. Saliba 6.6
  9. 25D. Sealy ▼ 90' 6.6
  10. 9P. Owusu 7.2
  11. 23C. Clark ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 1S. Breza
  2. 14S. Ibrahim
  3. 10B. Duke ▲ 86' 6.3
  4. 2J. Neal
  5. 11J. Marshall-Rutty ▲ 90'
  6. 4F. Alvarez ▲ 46' 7.2
  7. 8D. Yankov
  8. 27D. Bugaj ▲ 46' 6.3
  9. 3T. Pearce

Thống kê

015
350
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm4
5Trúng đích1
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị7
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Cứu thua3
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
558Chuyền bóng434
468Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

43Trận đấu44
68Ghi được44
62Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu