CF Montreal vs Inter Miami
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-1 Inter Miami tại Major League Soccer, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 4, hòa 0, Inter Miami thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Phong độ
- WDLDL CF Montreal
- LDLWD Inter Miami
- 23' Ian Fray
- HT0-0
- 59' ▲ N. Allen ▼ S. Reguilon
- 61' ▲ D. Pereira ▼ S. Piette
- 62' ▲ N. Streit ▼ D. Rios
- 80' ▲ F. Herbers ▼ M. Longstaff
- 80' ▲ P. Plambeck ▼ G. Berterame
- 81' 0-1 L. Suarez11m
- 84' Telasco Segovia
- 90'+6 ▲ O. Escobar ▼ V. Loturi
- 90'+11 ▲ B. Craig ▼ E. Morales
- 90'+8 ▲ D. Ruiz ▼ Y. Bright
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Breza 6.6
- 27D. Bugaj 6.3
- 24E. Morales ▼ 90' 6.9
- 4B. Vera 7.0
- 13L. Petrasso 7.3
- 8M. Longstaff ▼ 80' 6.6
- 6S. Piette ▼ 61' 7.0
- 22V. Loturi ▼ 90' 6.6
- 18G. Synchuk 6.9
- 9P. Owusu 7.5
- 14D. Rios ▼ 62' 6.0
Dự bị 8
- 41S. Keita
- 21F. Herbers ▲ 80' 6.3
- 26I. Losenko
- 29O. Escobar ▲ 90' 6.7
- 23N. Streit ▲ 62' 6.5
- 2J. Neal
- 5B. Craig ▲ 90'
- 7D. Pereira ▲ 61' 6.9
- 34R. Rios 8.7
- 4F. Mura 6.6
- 17I. Fray 7.2
- 16Micael 7.3
- 3S. Reguilon ▼ 59' 7.2
- 42Y. Bright ▼ 90' 7.0
- 5Casemiro 7.3
- 8T. Segovia 7.3
- 24M. Silvetti 6.2
- 19G. Berterame ▼ 80' 6.6
- 9L. Suarez ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 97D. St.Clair
- 76C. Abadia-Reda
- 56D. Pinter
- 32N. Allen ▲ 59' 6.9
- 41D. Ruiz ▲ 90'
- 55I. Urkidi
- 70D. Sumalla
- 52D. Rey
- 59P. Plambeck ▲ 80' 6.6
Thống kê
00⚑5
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm20
2Trúng đích2
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn9
5Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
387Chuyền bóng528
324Chuyền chính xác460
84%Chính xác chuyền87%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 47 - 17 | +30 | 53 | |
| 1 | 22 | 49 - 21 | +28 | 43 | |
| 2 | 23 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 2 | 23 | 58 - 43 | +15 | 43 | |
| 3 | 22 | 43 - 32 | +11 | 38 | |
| 3 | 24 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 23 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 4 | 23 | 37 - 29 | +8 | 37 | |
| 5 | 23 | 40 - 32 | +8 | 36 | |
| 5 | 23 | 36 - 31 | +5 | 37 | |
| 6 | 22 | 49 - 51 | -2 | 31 | |
| 6 | 23 | 40 - 34 | +6 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 31 | 0 | 31 | |
| 7 | 23 | 36 - 31 | +5 | 29 | |
| 8 | 23 | 38 - 54 | -16 | 28 | |
| 8 | 23 | 44 - 43 | +1 | 31 | |
| 9 | 23 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 9 | 23 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 10 | 23 | 32 - 46 | -14 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 29 | |
| 11 | 23 | 34 - 37 | -3 | 29 | |
| 11 | 23 | 36 - 42 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 36 | -8 | 25 | |
| 12 | 24 | 30 - 36 | -6 | 29 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 13 | 22 | 24 - 29 | -5 | 27 | |
| 14 | 23 | 27 - 40 | -13 | 22 | |
| 14 | 23 | 29 - 42 | -13 | 25 | |
| 15 | 23 | 30 - 48 | -18 | 21 | |
| 15 | 23 | 23 - 58 | -35 | 15 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
12Trận đấu11
13Ghi được26
20Thủng lưới22
1.08Bàn thắng mỗi trận2.36
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai10