Chicago Fire vs Orlando City SC
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 3-1 Orlando City SC tại Major League Soccer, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 3, Orlando City SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Round of 32
- Phong độ
- LDDDL Chicago Fire
- DWWWL Orlando City SC
- 45' Andrew Gutman
- HT0-0
- 48' B. Gutierrez 1-0
- 56' ▲ T. Spicer ▼ I. Angulo
- 57' H. Cuypers 2-0
- 58' Eduard Atuesta
- 68' H. Cuypers 3-0
- 69' ▲ L. Muriel ▼ M. Pasalic
- 74' Rodrigo Schlegel
- 75' ▲ C. Guske ▼ C. Araujo
- 76' ▲ A. Marin ▼ R. Schlegel
- 81' ▲ M. Haile-Selassie ▼ J. Bamba
- 81' ▲ R. Kouame ▼ S. Oregel
- 86' ▲ K. Acosta ▼ B. Gutierrez
- 89' 3-1 T. Spicer · A. Marin
- 90' David Brekalo
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Brady 7.2
- 24J. Dean ⇢ 7.9
- 16J. Waterman 6.9
- 3J. Elliott 6.7
- 15A. Gutman 6.7
- 35S. Oregel ▼ 81' 6.9
- 42D. D'Avilla 6.9
- 17B. Gutierrez ⚽ ▼ 86' 8.6
- 11P. Zinckernagel ⇢ 9.0
- 9H. Cuypers ⚽2 8.3
- 19J. Bamba ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 22M. Pineda
- 23K. Acosta ▲ 86' 6.5
- 34O. Gonzalez
- 12T. Barlow
- 25J. Gal
- 7M. Haile-Selassie ▲ 81' 6.9
- 36J. Reynolds
- 5S. Rogers
- 6R. Kouame ▲ 81' 6.9
- 1P. Gallese 7.3
- 30A. Freeman 6.5
- 15R. Schlegel ▼ 76' 6.9
- 6R. Jansson 6.0
- 4D. Brekalo 6.9
- 87M. Pasalic ▼ 69' 6.2
- 20E. Atuesta 6.7
- 5C. Araujo ▼ 75' 6.5
- 77I. Angulo ▼ 56' 6.3
- 13D. McGuire 6.7
- 10M. Ojeda 7.0
Dự bị 9
- 12J. Otero
- 24K. Smith
- 96Z. Taifi
- 17D. Thorhallsson
- 14T. Spicer ⚽ ▲ 56' 7.0
- 9L. Muriel ▲ 69' 6.5
- 25C. Guske ▲ 75' 6.7
- 11N. Rodriguez
- 21A. Marin ▲ 76' 7.3
Thống kê
01⚑3
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm6
9Trúng đích4
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
468Chuyền bóng436
385Chuyền chính xác363
82%Chính xác chuyền83%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 35 | +22 | 66 | |
| 1 | 34 | 64 - 41 | +23 | 63 | |
| 2 | 34 | 52 - 40 | +12 | 65 | |
| 2 | 34 | 66 - 38 | +28 | 63 | |
| 3 | 34 | 81 - 55 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 46 | +9 | 59 | |
| 4 | 34 | 56 - 39 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 48 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 55 - 51 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 8 | 34 | 68 - 60 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 9 | 34 | 63 - 51 | +12 | 53 | |
| 9 | 34 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 10 | 34 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 60 - 63 | -3 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 36 | |
| 12 | 34 | 43 - 56 | -13 | 37 | |
| 12 | 34 | 37 - 44 | -7 | 32 | |
| 13 | 34 | 34 - 60 | -26 | 28 | |
| 13 | 34 | 44 - 58 | -14 | 32 | |
| 14 | 34 | 38 - 63 | -25 | 28 | |
| 14 | 34 | 46 - 66 | -20 | 30 | |
| 15 | 34 | 30 - 66 | -36 | 26 | |
| 15 | 34 | 46 - 70 | -24 | 28 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
47Trận đấu46
89Ghi được85
73Thủng lưới69
1.89Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai43