Orlando City SC
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Chicago Fire

Orlando City SC vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Orlando City SC 4-2 Chicago Fire tại Major League Soccer, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orlando City SC thắng 4, hòa 3, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Exploria Stadium, Orlando
Phong độ
DWWWL Orlando City SC
LDDDL Chicago Fire
  1. 4' F. Torres · D. Þór­halls­son 1-0
  2. 20' L. Muriel11m 2-0
  3. 29' I. Angulo 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Hugo Cuypers
  6. 46' C. Mueller A. Arigoni
  7. 53' 3-1 M. Haile-Selassie11m
  8. 59' M. Ojeda L. Muriel
  9. 60' F. Torres · D. Þór­halls­son 4-1
  10. 68' J. Kocevski N. Lodeiro
  11. 69' 4-2 H. Cuypers
  12. 70' G. Giménez K. Acosta
  13. 77' G. Koutsias J. Dean
  14. 78' K. Smith Rafael Santos
  15. 83' César Araújo
  16. 90'+2 T. Barlow H. Cuypers
  17. FT4-2

Đội hình

Orlando City SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ó. Pareja
  1. 31M. Stajduhar 8.9
  2. 17D. Þór­halls­son ⇢2 7.7
  3. 15R. Schlegel 6.5
  4. 6R. Jansson 6.3
  5. 3Rafael Santos ▼ 78' 5.9
  6. 10F. Torres ⚽2 8.2
  7. 5C. Araújo 6.6
  8. 14N. Lodeiro ▼ 68' 7.0
  9. 77I. Angulo 7.7
  10. 13D. McGuire 6.3
  11. 9L. Muriel ▼ 59' 7.5

Dự bị 9

  1. 11M. Ojeda ▲ 59' 6.2
  2. 33J. Kocevski ▲ 68' 6.7
  3. 24K. Smith ▲ 78' 6.6
  4. 27J. Lynn
  5. 68T. Williams
  6. 30A. Freeman
  7. 32W. Rivera
  8. 50J. Otero
  9. 8Felipe Martins
Chicago Fire Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 5.9
  2. 2A. Souquet 6.7
  3. 4C. Terán 6.7
  4. 22M. Pineda 6.5
  5. 27A. Arigoni ▼ 46' 5.9
  6. 21F. Herbers 7.5
  7. 23K. Acosta ▼ 70' 6.9
  8. 24J. Dean ▼ 77' 6.3
  9. 17B. Gutiérrez 7.9
  10. 9H. Cuypers ▼ 90' 7.3
  11. 7M. Haile-Selassie 7.9

Dự bị 8

  1. 8C. Mueller ▲ 46' 7.3
  2. 30G. Giménez ▲ 70' 7.3
  3. 19G. Koutsias ▲ 77' 6.6
  4. 12T. Barlow ▲ 90' 6.6
  5. 18S. Richey
  6. 37J. Casas
  7. 5R. Czichos
  8. 16W. Omsberg

Thống kê

011
310
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm19
6Trúng đích12
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
10Cứu thua2
-1.15Bàn thắng ngăn chặn-1.15
381Chuyền bóng557
313Chuyền chính xác504
82%Chính xác chuyền90%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu42
87Ghi được57
64Thủng lưới74
1.71Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu