Orlando City SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chicago Fire

Orlando City SC vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Orlando City SC 1-0 Chicago Fire tại Major League Soccer, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orlando City SC thắng 4, hòa 3, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 8
Sân vận động
Exploria Stadium, Orlando, Florida
Trọng tài
V. Rivas
Phong độ
DWWWL Orlando City SC
LDDDL Chicago Fire
  1. 4' Brian Gutierrez
  2. 43' Brian Gutierrez
  3. 43' Brian Gutierrez
  4. HT0-0
  5. 46' Júnior Urso C. Araújo
  6. 54' Jhon Espinoza
  7. 59' E. Kara · Alexandre Pato 1-0
  8. 60' A. Reynolds II J. Bornstein
  9. 60' C. Offor S. Ivanov
  10. 75' B. Michel F. Torres
  11. 75' T. Akindele E. Kara
  12. 75' K. Smith Ruan
  13. 75' J. Durán G. Giménez
  14. 81' Robin Jansson
  15. 84' J. Casas K. Przybyłko
  16. 85' Jhegson Méndez
  17. 86' A. Perea M. Pereyra
  18. FT1-0

Đội hình

Orlando City SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ó. Pareja
  1. 1P. Gallese 7.5
  2. 6Roby Jansson 7.2
  3. 2Ruan ▼ 75' 6.9
  4. 4João Moutinho 7.7
  5. 15R. Schlegel 7.3
  6. 10M. Pereyra ▼ 86' 8.3
  7. 8J. Méndez 7.3
  8. 17F. Torres ▼ 75' 7.2
  9. 5C. Araújo ▼ 46' 7.0
  10. 7Alexandre Pato 8.2
  11. 9E. Kara ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 11Júnior Urso ▲ 46' 6.5
  2. 19B. Michel ▲ 75' 6.3
  3. 13T. Akindele ▲ 75' 6.3
  4. 24K. Smith ▲ 75' 6.9
  5. 21A. Perea ▲ 86' 6.3
  6. 27J. Lynn
  7. 34J. DeZart
  8. 68T. Williams
  9. 31M. Stajduhar
Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 1G. Słonina 7.2
  2. 3J. Bornstein ▼ 60' 6.7
  3. 2B. Sekulić 7.2
  4. 22M. Pineda 6.9
  5. 20W. Omsberg 6.9
  6. 14J. Espinoza 6.9
  7. 30G. Giménez ▼ 75' 6.9
  8. 40B. Gutierrez 5.9
  9. 31F. Navarro 7.3
  10. 11K. Przybyłko ▼ 84' 7.3
  11. 99S. Ivanov ▼ 60' 5.6

Dự bị 9

  1. 36A. Reynolds II ▲ 60' 6.7
  2. 9C. Offor ▲ 60' 6.2
  3. 26J. Durán ▲ 75' 6.5
  4. 37J. Casas ▲ 84' 6.3
  5. 33V. Bezerra
  6. 23C. Terán
  7. 18S. Richey
  8. 27K. Burks
  9. 35S. Oregel

Thống kê

026
231
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm7
6Trúng đích2
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc2
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
569Chuyền bóng356
508Chuyền chính xác281
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

42Trận đấu35
59Ghi được41
63Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu