Chicago Fire
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orlando City SC

Chicago Fire vs Orlando City SC

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 0-0 Orlando City SC tại Major League Soccer, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 3, Orlando City SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 11
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
DWWWL Orlando City SC
  1. 27' Sergio Oregel
  2. 36' Chris Brady
  3. 37' Chris Brady
  4. 40' J. Gal J. Bamba
  5. 45' Brian Gutierrez
  6. HT0-0
  7. 57' M. Ojeda K. Smith
  8. 60' O. Glasgow J. Dean
  9. 70' Andrew Gutman
  10. 81' Rafael Santos I. Angulo
  11. 82' D. Thorhallsson R. Schlegel
  12. 82' R. Enrique M. Pasalic
  13. 84' O. Gonzalez A. Gutman
  14. 84' R. Kouame B. Gutierrez
  15. 84' D. D'Avilla S. Oregel
  16. 89' Dagur Dan Þórhallsson
  17. FT0-0

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mike Matkovich
  1. 1C. Brady 5.9
  2. 24J. Dean ▼ 60' 7.2
  3. 38C. Cupps 7.2
  4. 3J. Elliott 7.9
  5. 15A. Gutman ▼ 84' 6.9
  6. 35S. Oregel ▼ 84' 7.5
  7. 17B. Gutierrez ▼ 84' 7.0
  8. 22M. Pineda 7.5
  9. 11P. Zinckernagel 7.9
  10. 9H. Cuypers 5.9
  11. 19J. Bamba ▼ 40' 6.7

Dự bị 9

  1. 34O. Gonzalez ▲ 84' 6.2
  2. 12T. Barlow
  3. 26O. Glasgow ▲ 60' 6.5
  4. 25J. Gal ▲ 40' 6.9
  5. 7M. Haile-Selassie
  6. 5S. Rogers
  7. 6R. Kouame ▲ 84' 6.7
  8. 47S. Williams
  9. 42D. D'Avilla ▲ 84' 6.5
Orlando City SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Alexander Pareja Gómez
  1. 1P. Gallese 9.2
  2. 30A. Freeman 7.3
  3. 15R. Schlegel ▼ 82' 6.7
  4. 6R. Jansson 6.9
  5. 4D. Brekalo 7.9
  6. 87M. Pasalic ▼ 82' 7.2
  7. 5C. Araujo 7.2
  8. 24K. Smith ▼ 57' 6.9
  9. 77I. Angulo ▼ 81' 7.9
  10. 13D. McGuire 6.6
  11. 9L. Muriel 8.2

Dự bị 9

  1. 12J. Otero
  2. 68T. Williams
  3. 3Rafael Santos ▲ 81' 6.3
  4. 17D. Thorhallsson ▲ 82' 6.7
  5. 10M. Ojeda ▲ 57' 6.9
  6. 7R. Enrique ▲ 82' 6.5
  7. 65G. Caraballo
  8. 11N. Rodriguez
  9. 25C. Guske

Thống kê

137
610
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm24
8Trúng đích3
8Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn9
7Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
2.06Bàn thắng ngăn chặn2.06
407Chuyền bóng475
343Chuyền chính xác402
84%Chính xác chuyền85%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu46
89Ghi được85
73Thủng lưới69
1.89Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu