Chicago Fire vs Orlando City SC
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-1 Orlando City SC tại Major League Soccer, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 3, Orlando City SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 23
- Sân vận động
- Soldier Field, Chicago, Illinois
- Phong độ
- LDDDL Chicago Fire
- DWWWL Orlando City SC
- 4' 0-1 F. Torres
- 12' ▲ A. Souquet ▼ A. Gutman
- 45'+5 Robin Jansson
- HT0-1
- 47' Federico Navarro
- 54' Brian Gutierrez
- 61' ▲ M. Haile-Selassie ▼ T. Barlow
- 61' ▲ F. Herbers ▼ F. Navarro
- 70' H. Cuypers · A. Souquet 1-1
- 72' ▲ G. Giménez ▼ K. Acosta
- 72' ▲ G. Koutsias ▼ H. Cuypers
- 79' ▲ R. Enrique ▼ L. Muriel
- 79' ▲ Rafael Santos ▼ M. Ojeda
- 90'+2 Jonathan Dean
- 90'+2 ▲ J. Kocevski ▼ F. Torres
- 90'+2 ▲ K. Smith ▼ D. Þórhallsson
- FT1-1
Đội hình
- 34C. Brady 6.3
- 24J. Dean 6.9
- 22M. Pineda 6.7
- 4C. Terán 7.0
- 5R. Czichos 7.3
- 15A. Gutman ▼ 12' 6.5
- 17B. Gutiérrez 7.0
- 31F. Navarro ▼ 61' 6.7
- 23K. Acosta ▼ 72' 6.9
- 12T. Barlow ▼ 61' 6.9
- 9H. Cuypers ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 2A. Souquet ▲ 12' 7.3
- 7M. Haile-Selassie ▲ 61' 7.2
- 21F. Herbers ▲ 61' 6.5
- 30G. Giménez ▲ 72' 6.9
- 19G. Koutsias ▲ 72' 6.5
- 18S. Richey
- 37J. Casas
- 16W. Omsberg
- 8C. Mueller
- 1P. Gallese 6.3
- 4D. Brekalo 7.2
- 16W. Cartagena 6.6
- 6R. Jansson 7.2
- 17D. Þórhallsson ▼ 90' 6.7
- 5C. Araújo 6.9
- 14N. Lodeiro 7.0
- 10F. Torres ⚽ ▼ 90' 7.3
- 77I. Angulo 7.2
- 11M. Ojeda ▼ 79' 6.7
- 9L. Muriel ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 7R. Enrique ▲ 79' 6.6
- 3Rafael Santos ▲ 79' 6.7
- 33J. Kocevski ▲ 90'
- 24K. Smith ▲ 90'
- 8Felipe Martins
- 30A. Freeman
- 15R. Schlegel
- 31M. Stajduhar
- 27J. Lynn
Thống kê
03⚑6
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm8
3Trúng đích2
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị3
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
475Chuyền bóng515
396Chuyền chính xác431
83%Chính xác chuyền84%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
42Trận đấu51
57Ghi được87
74Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai47