Columbus Crew
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nashville SC

Columbus Crew vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-0 Nashville SC tại Major League Soccer, 3 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 2, hòa 4, Nashville SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 31
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LWLLW Columbus Crew
WWDLD Nashville SC
  1. 30' C. Ramirez · C. Hernández 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Tah Anunga
  4. 46' Y. Yeboah M. Arfsten
  5. 52' Tyler Boyd
  6. 65' D. Rossi · Y. Yeboah 2-0
  7. 78' Dru Yearwood
  8. 78' M. Hinestroza M. Farsi
  9. 78' A. Mățan C. Ramirez
  10. 79' S. Davis D. Yearwood
  11. 79' T. Bunbury A. Muyl
  12. 79' T. Washington D. Lovitz
  13. 84' D. Jones C. Hernández
  14. 87' J. Skinner T. Boyd
  15. FT2-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.3
  2. 31Steven Moreira 6.9
  3. 4R. Camacho 7.2
  4. 18M. Amundsen 7.3
  5. 23M. Farsi ▼ 78' 6.6
  6. 25S. Zawadzki 7.5
  7. 6D. Nagbe 7.2
  8. 27M. Arfsten ▼ 46' 7.2
  9. 17C. Ramirez ▼ 78' 7.2
  10. 10D. Rossi 7.9
  11. 9C. Hernández ▼ 84' 8.3

Dự bị 9

  1. 14Y. Yeboah ▲ 46' 7.9
  2. 11M. Hinestroza ▲ 78' 6.9
  3. 20A. Mățan ▲ 78' 6.9
  4. 5D. Jones ▲ 84' 6.9
  5. 21Y. Cheberko
  6. 1N. Hagen
  7. 3W. Sands
  8. 29C. Mrowka
  9. 16T. Habroune
Nashville SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Callaghan
  1. 1J. Willis 6.9
  2. 22J. Bauer 6.7
  3. 25W. Zimmerman 7.3
  4. 5J. Maher 6.6
  5. 2D. Lovitz ▼ 79' 6.5
  6. 16D. Yearwood ▼ 79' 6.2
  7. 27B. Anunga 6.3
  8. 19A. Muyl ▼ 79' 6.9
  9. 10H. Mukhtar 6.6
  10. 11T. Boyd ▼ 87' 6.9
  11. 21F. Ajago 7.3

Dự bị 8

  1. 54S. Davis ▲ 79' 6.6
  2. 12T. Bunbury ▲ 79' 6.3
  3. 23T. Washington ▲ 79' 6.7
  4. 13J. Skinner ▲ 87' 6.7
  5. 30E. Panicco
  6. 47I. Jones
  7. 6A. Sejdić
  8. 67B. Martino

Thống kê

0010
420
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
474Chuyền bóng386
403Chuyền chính xác318
85%Chính xác chuyền82%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu44
106Ghi được57
60Thủng lưới68
2.08Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu