Columbus Crew
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nashville SC

Columbus Crew vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-0 Nashville SC tại Major League Soccer, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 2, hòa 4, Nashville SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LWLLW Columbus Crew
WWDLD Nashville SC
  1. 20' C. Ramirez 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Lukas MacNaughton
  4. 60' Hany Mukhtar
  5. 64' S. Moore L. MacNaughton
  6. 64' E. Zubak L. Haakenson
  7. 79' S. Davis R. Leal
  8. 79' T. Washington D. Lovitz
  9. 82' I. Parente C. Ramirez
  10. 85' G. Vallecilla S. Zawadzki
  11. 85' J. Greguš B. Anunga
  12. 90' M. Arfsten A. Mățan
  13. 90'+5 J. Maherphản lưới 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.9
  2. 25S. Zawadzki ▼ 85' 7.2
  3. 31S. Moreira 7.2
  4. 18M. Amundsen 7.2
  5. 23M. Farsi 6.9
  6. 20A. Mățan ▼ 90' 6.5
  7. 6D. Nagbe 7.2
  8. 14Y. Yeboah 7.2
  9. 10L. Zelarayán 7.2
  10. 17C. Ramirez ▼ 82' 7.5
  11. 9C. Hernández 7.5

Dự bị 9

  1. 16I. Parente ▲ 82' 7.0
  2. 12G. Vallecilla ▲ 85' 6.6
  3. 27M. Arfsten ▲ 90' 7.0
  4. 94J. Medranda
  5. 5M. Degenek
  6. 22K. Hughes
  7. 2P. Quinton
  8. 24E. Bush
  9. 11L. Díaz
Nashville SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 6.3
  2. 19A. Muyl 6.3
  3. 3L. MacNaughton ▼ 64' 6.9
  4. 25W. Zimmerman 6.9
  5. 5J. Maher 7.2
  6. 2D. Lovitz ▼ 79' 6.5
  7. 27B. Anunga ▼ 85' 6.6
  8. 6D. McCarty 7.2
  9. 8R. Leal ▼ 79' 6.2
  10. 26L. Haakenson ▼ 64' 6.5
  11. 10H. Mukhtar 7.0

Dự bị 8

  1. 18S. Moore ▲ 64' 6.9
  2. 11E. Zubak ▲ 64' 6.2
  3. 54S. Davis ▲ 79' 6.5
  4. 23T. Washington ▲ 79' 6.6
  5. 24J. Greguš ▲ 85' 6.5
  6. 16L. Wyke
  7. 22J. Bauer
  8. 30E. Panicco

Thống kê

003
420
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị4
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
483Chuyền bóng435
403Chuyền chính xác366
83%Chính xác chuyền84%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu54
100Ghi được67
64Thủng lưới52
2.08Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu