Nashville SC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Columbus Crew

Nashville SC vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 3-1 Columbus Crew tại Major League Soccer, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 4, hòa 4, Columbus Crew thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 22
Sân vận động
AT&T Stadium, Arlington
Phong độ
WWDLD Nashville SC
LWLLW Columbus Crew
  1. 2' 0-1 Y. Yeboah · C. Hernández
  2. 5' Exon Gustavo Vallecilla
  3. 19' Dax McCarty
  4. HT0-1
  5. 56' F. Picault · H. Mukhtar 1-1
  6. 60' Shaq Moore
  7. 65' S. Zawadzki G. Vallecilla
  8. 72' J. Shaffelburg F. Picault
  9. 72' R. Leal A. Muyl
  10. 77' Aníbal Godoy
  11. 80' T. Bunbury · D. Lovitz 2-1
  12. 81' J. Greguš A. Godoy
  13. 81' S. Davis D. McCarty
  14. 84' J. Russell-Rowe D. Nagbe
  15. 87' W. Zimmerman T. Bunbury
  16. 87' C. Ramirez M. Amundsen
  17. 90' Aidan Morris
  18. 90'+7 H. Mukhtar · D. Lovitz 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 7.2
  2. 18S. Moore 6.7
  3. 3L. MacNaughton 7.2
  4. 5J. Maher 6.9
  5. 2D. Lovitz ⇢2 8.5
  6. 20A. Godoy ▼ 81' 6.3
  7. 6D. McCarty ▼ 81' 6.9
  8. 19A. Muyl ▼ 72' 6.3
  9. 10H. Mukhtar 7.9
  10. 12T. Bunbury ▼ 87' 7.3
  11. 7F. Picault ▼ 72' 7.9

Dự bị 9

  1. 14J. Shaffelburg ▲ 72' 7.2
  2. 8R. Leal ▲ 72' 6.9
  3. 24J. Greguš ▲ 81' 6.5
  4. 54S. Davis ▲ 81' 6.2
  5. 25W. Zimmerman ▲ 87' 6.3
  6. 27B. Anunga
  7. 11E. Zubak
  8. 30E. Panicco
  9. 23T. Washington
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 7.2
  2. 31S. Moreira 6.3
  3. 2P. Quinton 5.9
  4. 12G. Vallecilla ▼ 65' 6.5
  5. 23M. Farsi 6.2
  6. 8A. Morris 6.9
  7. 6D. Nagbe ▼ 84' 6.3
  8. 18M. Amundsen ▼ 87' 6.9
  9. 14Y. Yeboah 7.3
  10. 10L. Zelarayán 7.7
  11. 9C. Hernández 6.9

Dự bị 9

  1. 25S. Zawadzki ▲ 65' 6.7
  2. 19J. Russell-Rowe ▲ 84' 6.9
  3. 17C. Ramirez ▲ 87' 6.6
  4. 24E. Bush
  5. 33J. Morris
  6. 94J. Medranda
  7. 27M. Arfsten
  8. 22K. Hughes
  9. 16I. Parente

Thống kê

036
520
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm12
10Trúng đích6
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua7
382Chuyền bóng422
309Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền82%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

54Trận đấu48
67Ghi được100
52Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận2.08
18Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu