Nashville SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Columbus Crew

Nashville SC vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: Nashville SC 1-1 Columbus Crew tại Major League Soccer, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nashville SC thắng 4, hòa 4, Columbus Crew thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 41
Sân vận động
Nissan Stadium, Nashville, Tennessee
Trọng tài
A. Chilowicz
Phong độ
WWDLD Nashville SC
LLWLL Columbus Crew
  1. HT0-0
  2. 46' Miguel Berry G. Zardes
  3. 68' A. Loba R. Leal
  4. 68' D. Ríos C. Sapong
  5. 71' Darlington Nagbe
  6. 73' M. Hairston L. Fraser
  7. 75' 0-1 L. Zelarayán · Pedro Santos
  8. 77' H. Mukhtar · D. Ríos 1-1
  9. 84' L. Haakenson T. Washington
  10. 84' B. Anunga A. Godoy
  11. 89' M. Valenzuela D. Etienne
  12. 90'+5 Luke Haakenson
  13. 90' Hany Mukhtar
  14. 90'+5 V. Wormgoor D. Nagbe
  15. FT1-1

Đội hình

Nashville SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Smith
  1. 1J. Willis 7.2
  2. 25W. Zimmerman 7.3
  3. 4D. Romney 7.0
  4. 23T. Washington ▼ 84' 6.9
  5. 5J. Maher 6.9
  6. 12A. Johnston 7.0
  7. 6D. McCarty 6.9
  8. 20A. Godoy ▼ 84' 7.2
  9. 10H. Mukhtar 8.5
  10. 8R. Leal ▼ 68' 6.9
  11. 17C. Sapong ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 72A. Loba ▲ 68' 6.7
  2. 14D. Ríos ▲ 68' 7.3
  3. 26L. Haakenson ▲ 84' 6.5
  4. 27B. Anunga ▲ 84' 6.7
  5. 3J. Anibaba
  6. 35B. Meredith
  7. 99J. Cádiz
  8. 19A. Muyl
  9. 15E. Miller
Columbus Crew Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Porter
  1. 1E. Room 7.3
  2. 4J. Mensah 7.3
  3. 3J. Williams 7.2
  4. 31S. Moreira 6.9
  5. 14W. Francis 6.9
  6. 7Pedro Santos 6.9
  7. 6D. Nagbe ▼ 90' 6.6
  8. 10L. Zelarayán 7.9
  9. 22D. Etienne ▼ 89' 6.5
  10. 18L. Fraser ▼ 73' 6.6
  11. 11G. Zardes ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 27Miguel Berry ▲ 46' 6.9
  2. 17M. Hairston ▲ 73' 6.3
  3. 19M. Valenzuela ▲ 89'
  4. 5V. Wormgoor ▲ 90'
  5. 30A. Keita
  6. 20A. Mățan
  7. 24E. Bush
  8. 99B. Wright-Phillips
  9. 25H. Afful

Thống kê

028
810
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
4Trúng đích6
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc8
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
465Chuyền bóng453
399Chuyền chính xác395
86%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colorado Rapids
34 51 - 35 +16 61
1
New England Revolution
34 65 - 41 +24 73
2
Philadelphia Union
34 48 - 35 +13 54
2
Seattle Sounders FC
34 53 - 33 +20 60
3
Nashville SC
34 55 - 33 +22 54
3
Sporting Kansas City
34 58 - 40 +18 58
4
New York City FC
34 56 - 36 +20 51
4
Portland Timbers
34 56 - 52 +4 55
5
Atlanta United FC
34 45 - 37 +8 51
5
Minnesota United FC
34 42 - 44 -2 49
6
Orlando City SC
34 50 - 48 +2 51
6
Vancouver Whitecaps
34 45 - 45 0 49
7
New York Red Bulls
34 39 - 33 +6 48
7
Real Salt Lake
34 55 - 54 +1 48
8
D.C. United
34 56 - 54 +2 47
8
Los Angeles Galaxy
34 50 - 54 -4 48
9
Columbus Crew
34 46 - 45 +1 47
9
Los Angeles FC
34 53 - 51 +2 45
10
CF Montreal
34 46 - 44 +2 46
10
San Jose Earthquakes
34 46 - 54 -8 41
11
FC Dallas
34 47 - 56 -9 33
11
Inter Miami
34 36 - 53 -17 41
12
Austin
34 35 - 56 -21 31
12
Chicago Fire
34 36 - 54 -18 34
13
Houston Dynamo
34 36 - 54 -18 30
13
Toronto FC
34 39 - 66 -27 28
14
FC Cincinnati
34 37 - 74 -37 20

So sánh

36Trận đấu38
59Ghi được53
35Thủng lưới50
1.64Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu