Chicago Fire
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Toronto FC

Chicago Fire vs Toronto FC

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-0 Toronto FC tại Major League Soccer, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 4, Toronto FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 34
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
WDDWL Toronto FC
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kamara G. Koutsias
  3. 52' L. Blessing D. Kerr
  4. 52' Alonso Coello A. Akinola
  5. 55' Raoul Petretta
  6. 63' A. Mabika S. Rosted
  7. 69' B. Servania R. Petretta
  8. 69' M. Hedges S. ONeill
  9. 72' J. Torres F. Herbers
  10. 76' Rafael Czichos
  11. 80' C. Terán G. Giménez
  12. 89' A. Souquet J. Dean
  13. 89' K. Przybyłko M. Haile-Selassie
  14. 90' K. Przybyłko · M. Navarro 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 7.2
  2. 24J. Dean ▼ 89' 6.9
  3. 22M. Pineda 7.0
  4. 5R. Czichos 7.5
  5. 6M. Navarro 8.3
  6. 21F. Herbers ▼ 72' 6.3
  7. 30G. Giménez ▼ 80' 7.2
  8. 7M. Haile-Selassie ▼ 89' 6.7
  9. 10X. Shaqiri 6.9
  10. 17B. Gutiérrez 7.2
  11. 19G. Koutsias ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23K. Kamara ▲ 46' 6.7
  2. 20J. Torres ▲ 72' 6.3
  3. 4C. Terán ▲ 80' 6.2
  4. 2A. Souquet ▲ 89'
  5. 11K. Przybyłko ▲ 89' 7.3
  6. 27K. Burks
  7. 3A. Aceves
  8. 32M. Rodríguez
  9. 18S. Richey
Toronto FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Dunfield
  1. 1S. Johnson 7.3
  2. 19K. Franklin 6.9
  3. 27S. O'Neill 6.9
  4. 17S. Rosted ▼ 63' 7.0
  5. 28R. Petretta ▼ 69' 6.9
  6. 29D. Kerr ▼ 52' 6.2
  7. 5F. Ibarra 6.6
  8. 21J. Osorio 7.0
  9. 7J. Marshall-Rutty 6.6
  10. 20A. Akinola ▼ 52' 6.3
  11. 9C. Sapong 7.0

Dự bị 9

  1. 11L. Blessing ▲ 52' 6.3
  2. 52Alonso Coello ▲ 52' 6.9
  3. 6A. Mabika ▲ 63' 6.3
  4. 23B. Servania ▲ 69' 6.9
  5. 2M. Hedges ▲ 69' 6.7
  6. 81T. Antonoglou
  7. 77J. Perruzza
  8. 30T. Romero
  9. 47K. Thompson

Thống kê

016
210
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
457Chuyền bóng475
388Chuyền chính xác396
85%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu41
69Ghi được31
66Thủng lưới76
1.44Bàn thắng mỗi trận0.76
16Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu