Toronto FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chicago Fire

Toronto FC vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Toronto FC 0-0 Chicago Fire tại Major League Soccer, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toronto FC thắng 2, hòa 4, Chicago Fire thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 22
Sân vận động
BMO Field, Toronto, Ontario
Phong độ
WDDWL Toronto FC
LDDDL Chicago Fire
  1. 30' S. Richey C. Brady
  2. 33' Miguel Navarro
  3. 45'+3 Mark-Anthony Kaye
  4. HT0-0
  5. 46' B. Gutiérrez G. Koutsias
  6. 60' B. Servania K. Thompson
  7. 60' C. Sapong D. Kerr
  8. 64' K. Przybyłko K. Kamara
  9. 76' A. Aceves M. Navarro
  10. 77' F. Herbers G. Giménez
  11. 85' H. Mbongue F. Bernardeschi
  12. 85' J. Perruzza J. Marshall-Rutty
  13. 90' J. Torres M. Haile-Selassie
  14. FT0-0

Đội hình

Toronto FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Bradley
  1. 1S. Johnson 7.2
  2. 22R. Laryea 7.3
  3. 2M. Hedges 6.9
  4. 6A. Mabika 7.0
  5. 19K. Franklin 6.9
  6. 47K. Thompson ▼ 60' 7.3
  7. 14M. Kaye 7.0
  8. 7J. Marshall-Rutty ▼ 85' 7.3
  9. 10F. Bernardeschi ▼ 85' 7.9
  10. 29D. Kerr ▼ 60' 6.3
  11. 24L. Insigne 7.2

Dự bị 9

  1. 23B. Servania ▲ 60' 6.9
  2. 9C. Sapong ▲ 60' 6.6
  3. 83H. Mbongue ▲ 85' 6.7
  4. 77J. Perruzza ▲ 85' 6.3
  5. 30T. Romero
  6. 17S. Rosted
  7. 28R. Petretta
  8. 81T. Antonoglou
  9. 20A. Akinola
Chicago Fire Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady ▼ 30' 7.2
  2. 2A. Souquet 6.9
  3. 5R. Czichos 6.9
  4. 27K. Burks 7.0
  5. 7M. Haile-Selassie ▼ 90' 6.9
  6. 30G. Giménez ▼ 77' 6.9
  7. 31F. Navarro 6.3
  8. 6M. Navarro ▼ 76' 6.2
  9. 10X. Shaqiri 7.2
  10. 19G. Koutsias ▼ 46' 6.9
  11. 23K. Kamara ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 18S. Richey ▲ 30' 7.0
  2. 17B. Gutiérrez ▲ 46' 6.7
  3. 11K. Przybyłko ▲ 64' 6.7
  4. 3A. Aceves ▲ 76' 7.2
  5. 21F. Herbers ▲ 77' 6.7
  6. 20J. Torres ▲ 90'
  7. 37J. Casas
  8. 16W. Omsberg
  9. 32M. Rodríguez

Thống kê

017
410
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm4
7Trúng đích1
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
514Chuyền bóng384
456Chuyền chính xác308
89%Chính xác chuyền80%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

41Trận đấu48
31Ghi được69
76Thủng lưới66
0.76Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu