Chicago Fire
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Toronto FC

Chicago Fire vs Toronto FC

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-0 Toronto FC tại Major League Soccer, 14 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 4, Toronto FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 28
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Trọng tài
L. Szpala
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
WDDWL Toronto FC
  1. 4' J. Durán · C. Mueller 1-0
  2. 16' J. Durán · B. Gutierrez 2-0
  3. 32' L. MacNaughton C. Mavinga
  4. 34' Shane O'Neill
  5. 37' Lukas MacNaughton
  6. 45'+1 Chris Mueller
  7. HT2-0
  8. 46' A. Akinola Jesús Jiménez
  9. 63' J. Shaffelburg M. Kaye
  10. 63' D. Criscito L. Petrasso
  11. 64' Brian Gutierrez
  12. 65' Domenico Criscito
  13. 68' K. Przybyłko J. Durán
  14. 68' F. Herbers B. Gutierrez
  15. 72' J. Marshall-Rutty K. Thompson
  16. 77' S. Ivanov C. Mueller
  17. 77' I. Torres X. Shaqiri
  18. 90'+4 Jayden Nelson
  19. FT2-0

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 1G. Słonina 7.3
  2. 3J. Bornstein 7.0
  3. 5R. Czichos 7.3
  4. 2B. Sekulić 7.2
  5. 22M. Pineda 7.0
  6. 23C. Terán 7.7
  7. 10X. Shaqiri ▼ 77' 6.2
  8. 8C. Mueller ▼ 77' 7.2
  9. 40B. Gutierrez ▼ 68' 7.5
  10. 31F. Navarro 6.9
  11. 26J. Durán ⚽2 ▼ 68' 8.9

Dự bị 9

  1. 11K. Przybyłko ▲ 68' 6.6
  2. 21F. Herbers ▲ 68' 6.3
  3. 99S. Ivanov ▲ 77' 6.7
  4. 7I. Torres ▲ 77' 6.0
  5. 36A. Reynolds II
  6. 27K. Burks
  7. 9C. Offor
  8. 18S. Richey
  9. 14J. Espinoza
Toronto FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Bradley
  1. 16Q. Westberg 6.6
  2. 23C. Mavinga ▼ 32' 6.5
  3. 27S. O'Neill 6.9
  4. 4M. Bradley 6.9
  5. 21J. Osorio 7.2
  6. 8M. Kaye ▼ 63' 6.5
  7. 38L. Petrasso ▼ 63' 6.5
  8. 9Jesús Jiménez ▼ 46' 6.3
  9. 29D. Kerr 6.9
  10. 11J. Nelson 6.5
  11. 47K. Thompson ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 5L. MacNaughton ▲ 32' 7.2
  2. 20A. Akinola ▲ 46' 6.7
  3. 22J. Shaffelburg ▲ 63' 6.3
  4. 44D. Criscito ▲ 63' 7.0
  5. 7J. Marshall-Rutty ▲ 72' 6.9
  6. 12K. Chung
  7. 99I. Achara
  8. 25A. Bono
  9. 77J. Perruzza

Thống kê

022
540
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc5
8Việt vị2
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
404Chuyền bóng547
331Chuyền chính xác463
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

35Trận đấu37
41Ghi được56
50Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu