Chicago Fire
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Inter Miami

Chicago Fire vs Inter Miami

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 3-1 Inter Miami tại Major League Soccer, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 4, hòa 2, Inter Miami thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 42
Sân vận động
SeatGeek Stadium, Bridgeview, Illinois
Trọng tài
M. Conger
Phong độ
WDLDD Chicago Fire
LDLWD Inter Miami
  1. 33' Rafael Czichos
  2. 40' J. Durán 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' B. Duke I. Vassilev
  5. 62' J. Jones K. Gibbs
  6. 64' X. Shaqiri · C. Mueller 2-0
  7. 65' J. Bornstein M. Pineda
  8. 65' A. Reynolds II B. Gutierrez
  9. 73' A. Lassiter Jean Mota
  10. 76' Federico Navarro
  11. 77' 2-1 G. Higuaín11m
  12. 81' J. Espinoza C. Mueller
  13. 87' J. Durán · M. Navarro 3-1
  14. 90' Christopher McVey
  15. 90'+1 V. Bezerra J. Durán
  16. FT3-1

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 1G. Słonina 6.6
  2. 5R. Czichos 6.9
  3. 2B. Sekulić 7.3
  4. 22M. Pineda ▼ 65' 6.3
  5. 6M. Navarro 7.3
  6. 23C. Terán 7.0
  7. 10X. Shaqiri 8.2
  8. 8C. Mueller ▼ 81' 6.9
  9. 40B. Gutierrez ▼ 65' 6.9
  10. 31F. Navarro 7.0
  11. 26J. Durán ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 9

  1. 3J. Bornstein ▲ 65' 6.2
  2. 36A. Reynolds II ▲ 65' 6.2
  3. 14J. Espinoza ▲ 81' 6.9
  4. 33V. Bezerra ▲ 90'
  5. 38A. Monis
  6. 18S. Richey
  7. 27K. Burks
  8. 37J. Casas
  9. 35S. Oregel
Inter Miami Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Neville
  1. 21N. Marsman 5.9
  2. 3K. Gibbs ▼ 62' 6.7
  3. 2D. Yedlin 6.3
  4. 4C. Mcvey 7.0
  5. 45R. Sailor 6.0
  6. 8Pozuelo 6.9
  7. 16R. Taylor 6.9
  8. 7Jean Mota ▼ 73' 6.7
  9. 26Gregore 6.6
  10. 17I. Vassilev ▼ 62' 6.0
  11. 10G. Higuaín 7.5

Dự bị 9

  1. 22B. Duke ▲ 62' 6.5
  2. 33J. Jones ▲ 62' 6.3
  3. 11A. Lassiter ▲ 73' 6.7
  4. 25E. Rodríguez
  5. 32N. Allen
  6. 27D. Callender
  7. 12A. Mabika
  8. 18H. Neville
  9. 13V. Ulloa

Thống kê

027
210
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
484Chuyền bóng428
405Chuyền chính xác356
84%Chính xác chuyền83%

So sánh

35Trận đấu39
41Ghi được52
50Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu