Chicago Fire
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Miami

Chicago Fire vs Inter Miami

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 4-1 Inter Miami tại Major League Soccer, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 1, Inter Miami thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 47
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
WDLDD Chicago Fire
LDLWD Inter Miami
  1. 42' Sergio Busquets
  2. HT0-0
  3. 49' X. Shaqiri · F. Herbers 1-0
  4. 52' Jonathan Dean
  5. 53' 1-1 Josef Martínez11m
  6. 55' M. Haile-Selassie B. Gutiérrez
  7. 62' M. Haile-Selassie · F. Herbers 2-1
  8. 66' M. Haile-Selassie · O. Doumbia 3-1
  9. 67' N. Stefanelli R. Taylor
  10. 67' Jean Mota D. Arroyo
  11. 69' K. Przybyłko G. Koutsias
  12. 73' X. Shaqiri · G. Giménez 4-1
  13. 85' C. Terán F. Herbers
  14. 90' Facundo Farías
  15. FT4-1

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 6.2
  2. 24J. Dean 6.5
  3. 16W. Omsberg 6.6
  4. 5R. Czichos 6.7
  5. 6M. Navarro 6.9
  6. 26O. Doumbia 7.3
  7. 30G. Giménez 8.2
  8. 21F. Herbers ⇢2 ▼ 85' 8.0
  9. 10X. Shaqiri ⚽2 8.2
  10. 17B. Gutiérrez ▼ 55' 6.9
  11. 19G. Koutsias ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 7M. Haile-Selassie ⚽2 ▲ 55' 8.3
  2. 11K. Przybyłko ▲ 69' 6.9
  3. 4C. Terán ▲ 85' 6.7
  4. 37J. Casas
  5. 23K. Kamara
  6. 2A. Souquet
  7. 27K. Burks
  8. 3A. Aceves
  9. 18S. Richey
Inter Miami Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 1D. Callender 5.9
  2. 2D. Yedlin 6.0
  3. 27S. Kryvtsov 6.9
  4. 31K. Miller 6.6
  5. 32N. Allen 5.7
  6. 3D. Arroyo ▼ 67' 6.7
  7. 5Sergio Busquets 6.0
  8. 30B. Cremaschi 6.7
  9. 16R. Taylor ▼ 67' 6.7
  10. 17Josef Martínez 7.6
  11. 11F. Farías 5.3

Dự bị 9

  1. 22N. Stefanelli ▲ 67' 6.3
  2. 7Jean Mota ▲ 67' 6.6
  3. 29C. dos Santos
  4. 15R. Sailor
  5. 28E. Azcona
  6. 43L. Sunderland
  7. 41D. Ruíz
  8. 4C. McVey
  9. 13V. Ulloa

Thống kê

018
320
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm10
7Trúng đích2
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
326Chuyền bóng570
262Chuyền chính xác504
80%Chính xác chuyền88%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu53
69Ghi được81
66Thủng lưới84
1.44Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu