Inter Miami vs Chicago Fire
Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 3-2 Chicago Fire tại Major League Soccer, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 4, hòa 2, Chicago Fire thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 26
- Sân vận động
- DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
- Trọng tài
- B. Toledo
- Phong độ
- LDLWD Inter Miami
- WDLDD Chicago Fire
- 34' I. Vassilev 1-0
- 40' 1-1 F. Calvo · L. Stojanović
- HT1-1
- 48' 1-2 L. Stojanović · S. Ivanov
- 49' Leandro González Pírez
- 60' Fabian Herbers
- 62' R. Robinson · G. Higuaín 2-2
- 63' ▲ R. Pizarro ▼ I. Vassilev
- 63' ▲ B. Shea ▼ K. Gibbs
- 68' ▲ C. Nnamdi ▼ R. Berič
- 68' ▲ E. Collier ▼ S. Ivanov
- 73' Robbie Robinson
- 73' Robbie Robinson
- 74' Robbie Robinson
- 75' ▲ M. Navarro ▼ J. Bornstein
- 77' ▲ J. Carranza ▼ R. Robinson
- 77' ▲ V. Ulloa ▼ B. Matuidi
- 84' Julián Carranza
- 90'+4 ▲ K. Leerdam ▼ G. Higuaín
- 90'+1 ▲ Medrán ▼ L. Stojanović
- 90'+2 ▲ W. Omsberg ▼ C. Terán
- 90'+3 R. Pizarro · V. Ulloa 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 32N. Marsman 6.3
- 3K. Gibbs ▼ 63' 6.7
- 6L. González Pírez 6.3
- 5J. Figal 6.7
- 4C. Makoun 6.3
- 8B. Matuidi ▼ 77' 6.3
- 26Gregore 6.3
- 7L. Morgan 6.9
- 29I. Vassilev ⚽ ▼ 63' 7.3
- 9G. Higuaín ⇢ ▼ 90' 7.9
- 19R. Robinson ⚽ ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 10R. Pizarro ⚽ ▲ 63' 7.3
- 20B. Shea ▲ 63' 6.7
- 21J. Carranza ▲ 77' 6.7
- 13V. Ulloa ▲ 77' 7.0
- 31K. Leerdam ▲ 90'
- 1J. McCarthy
- 22F. Higuaín
- 35S. Guediri
- 14J. Chapman
- 1B. Shuttleworth 5.9
- 3J. Bornstein ▼ 75' 6.6
- 5F. Calvo ⚽ 6.9
- 22M. Pineda 6.2
- 23C. Terán ▼ 90' 6.6
- 8L. Stojanović ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 30G. Giménez 6.6
- 14J. Espinoza 6.5
- 27R. Berič ▼ 68' 6.5
- 99S. Ivanov ⇢ ▼ 68' 7.2
- 21F. Herbers 6.3
Dự bị 9
- 9C. Nnamdi ▲ 68' 6.5
- 28E. Collier ▲ 68' 6.3
- 6M. Navarro ▲ 75' 6.7
- 10Medrán ▲ 90'
- 20W. Omsberg ▲ 90'
- 32G. Slonina
- 40B. Gutierrez
- 4J. Kappelhof
- 2B. Sekulić
Thống kê
03⚑6
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
403Chuyền bóng358
339Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền81%
So sánh
36Trận đấu36
41Ghi được40
53Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai19