Shabab Al Ahli Dubai
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Dhafra

Shabab Al Ahli Dubai vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLLLW Al-Dhafra
  1. 20' Mateus Henrique
  2. 32' A. Al Sayed E. Houti
  3. 33' M. Seifi
  4. 45'+7 S. Kaba11mhỏng 11m
  5. HT0-0
  6. 46' Kauan Santos Mateus Henrique
  7. 46' S. Azmoun Mateusao
  8. 52' D. Mendy
  9. 61' Samir Caetano Marcelinho
  10. 61' D. Koumare Serafim
  11. 65' Y. Al Marzouqi
  12. 68' Arielson R. Lushkja
  13. 68' M. Alhammadi K. Bawazir
  14. 69' Rikelme M. Seifi
  15. 69' S. Adil F. Cartabia
  16. 71' Yuri Cesar · Guilherme 1-0
  17. 87' M. Alhammadi
  18. 88' I. Gomes 2-0
  19. 90' J. Fernandes Guilherme
  20. FT2-0

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai HLV: Andre Jardine
  1. 22H. Al Meqebaali
  2. 75Mateus Henrique ▼ 46'
  3. 3I. Gomes
  4. 13Renan
  5. 23M. Seifi ▼ 69'
  6. 88N. Maksimovic
  7. 6S. Ezatolahi
  8. 10F. Cartabia ▼ 69'
  9. 57Yuri Cesar
  10. 77Guilherme ▼ 90'
  11. 19Mateusao ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 33Matheus Donelli
  2. 44J. Fernandes ▲ 90'
  3. 16Rikelme ▲ 69'
  4. 14D. Garcia
  5. 30O. Keita
  6. 11Y. Al Ghassani
  7. 5E. Irala
  8. 31Kauan Santos ▲ 46'
  9. 21S. Adil ▲ 69'
  10. 20S. Azmoun ▲ 46'
  11. 24J. Markelo
  12. 8M. Al Mansouri
Al-Dhafra HLV: Alen Horvat
  1. 17E. Houti ▼ 32'
  2. 7Marcelinho ▼ 61'
  3. 26Y. Al Marzouqi
  4. 4Serafim ▼ 61'
  5. 6E. Noumonvi
  6. 11M. El Khaloui
  7. 14K. Bawazir ▼ 68'
  8. 88D. Mendy
  9. 10R. Lushkja ▼ 68'
  10. 21R. Djooh
  11. 9S. Kaba

Dự bị 9

  1. 44A. Al Sayed ▲ 32'
  2. 33Samir Caetano ▲ 61'
  3. 20L. Amesimeku
  4. 3D. Koumare ▲ 61'
  5. 5M. Al Harbi
  6. 99Arielson ▲ 68'
  7. 77A. Ben Fajria
  8. 19A. Batal
  9. 16M. Alhammadi ▲ 68'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

9Trận đấu7
13Ghi được4
9Thủng lưới13
1.44Bàn thắng mỗi trận0.57
3Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu