Al-Dhafra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shabab Al Ahli Dubai

Al-Dhafra vs Shabab Al Ahli Dubai

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 1-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
Sân vận động
Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
Trọng tài
Mohamed Alharmoodi
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
  1. 11' Ahmed Mahmoud
  2. 11' 0-1 F. Cartabia11m
  3. HT0-1
  4. 53' I. Mzaouiyani 1-1
  5. 61' Mohammed Saif Al Ali I. Mzaouiyani
  6. 64' Ahmed Al Hashmi O. Khamrobekov
  7. 65' Harib Abdalla Suhail F. Cartabia
  8. 65' Carlos Eduardo Mohammed Jumaa
  9. 67' 1-2 P. Pavlovphản lưới
  10. 74' Saeed Al Kathiri Ahmed Mahmoud
  11. 86' Eid Khamis Eid Igor Jesus
  12. 90' Yahya Alghassani J. Masharipov
  13. FT1-2

Đội hình

Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamad Kwid
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 33I. El Adoua
  3. 5Musallam Fayez
  4. 3Saeed Ali
  5. 24Khalid Al Darmaki
  6. 17M. Rosheuvel
  7. 16I. Mzaouiyani ▼ 61'
  8. 13Ahmed Mahmoud ▼ 74'
  9. 12B. Ayim
  10. 89M. Diop
  11. 41P. Pavlov

Dự bị 8

  1. 2Mohammed Saif Al Ali ▲ 61'
  2. 11Saeed Al Kathiri ▲ 74'
  3. 30Abdullah Sultan
  4. 15Ahmed Mohamed Balfaqaih
  5. 40Mohammed Yousuf Ghulam
  6. 23Ebrahim Al Ajami
  7. 70Jarah Al Hammadi
  8. 19Badr Al Attas
Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mahdi Ali
  1. 17Hassan Hamza Ali Hussain
  2. 5Waleed Abbas
  3. 4Mohammed Marzooq
  4. 36Hamdan Al Kamali
  5. 62Abdulaziz Sanqoor
  6. 88Majed Hassan
  7. 10F. Cartabia ▼ 65'
  8. 7J. Masharipov ▼ 90'
  9. 25O. Khamrobekov ▼ 64'
  10. 30Mohammed Jumaa ▼ 65'
  11. 99Igor Jesus ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 77Ahmed Al Hashmi ▲ 64'
  2. 34Harib Abdalla Suhail ▲ 65'
  3. 3Carlos Eduardo ▲ 65'
  4. 78Eid Khamis Eid ▲ 86'
  5. 22Yahya Alghassani ▲ 90'
  6. 21Mohammed Jaber
  7. 1Jamal Al Hosani
  8. 20Yousef Jaber
  9. 37Ahmed Abdulla Jamil

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu43
33Ghi được83
66Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu