Shabab Al Ahli Dubai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Dhafra

Shabab Al Ahli Dubai vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 1-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Trọng tài
Adel Al Naqbi
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLLLW Al-Dhafra
  1. 40' Ibrahim Mohamed Alhammadi I. El Adoua
  2. 44' Guilherme Bala
  3. 44' Benjamin Ayim
  4. HT0-0
  5. 53' A. Ganiev Majed Hassan
  6. 59' Khalid Al Zaabi
  7. 64' Carlos Eduardo Yuri César
  8. 64' Ahmed Khalil Guilherme Bala
  9. 71' I. Ezekiel Leonardo
  10. 72' A. Nourollahi · Carlos Eduardo 1-0
  11. 89' Mohammad Jumaa Harib Abdalla Suhail
  12. 89' Mohamed Al Hammadi B. Ayim
  13. FT1-0

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mahdi Ali
  1. 12Hassan Hamza
  2. 5Waleed Abbas
  3. 4Mohammed Marzooq
  4. 36Hamdan Al Kamali
  5. 37Ahmed Abdulla Jamil
  6. 88Majed Hassan ▼ 53'
  7. 7A. Nourollahi
  8. 57Yuri César ▼ 64'
  9. 34Harib Abdalla Suhail ▼ 89'
  10. 16M. Ghaedi
  11. 77Guilherme Bala ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 6A. Ganiev ▲ 53'
  2. 3Carlos Eduardo ▲ 64'
  3. 11Ahmed Khalil ▲ 64'
  4. 30Mohammad Jumaa ▲ 89'
  5. 20Yousef Jaber
  6. 9Abdulaziz Hussain
  7. 23Yahya Al Ghassani
  8. 95Rashid Abdalla Suhail
  9. 62Abdelaziz Sanqoor
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rogério Micale
  1. 30Abdullah Sultan
  2. 33I. El Adoua ▼ 40'
  3. 6Khalid Al Zaabi
  4. 17Khalaf Al Hosani
  5. 8Mohamed Al Junaibi
  6. 41P. Pavlov
  7. 9Leonardo ▼ 71'
  8. 24Khalid Al Darmaki
  9. 7Amran Al Jassasi
  10. 99M. Diop
  11. 12B. Ayim ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 27Ibrahim Mohamed Alhammadi ▲ 40'
  2. 39I. Ezekiel ▲ 71'
  3. 29Mohamed Al Hammadi ▲ 89'
  4. 15Hamad Al Marzooqi
  5. 16Mohammed Al Wahshi
  6. 42Hareb Alhosani
  7. 44Rashed Abdulla Suroor
  8. 3Mohamed Adel

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 57 - 17 +40 65
2
Sharjah FC
26 46 - 25 +21 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 25 +26 53
4
Al-Jazira
26 42 - 34 +8 45
5
Shabab Al Ahli Dubai
26 33 - 30 +3 42
6
Al-Wasl FC
26 36 - 30 +6 36
7
Ajman
26 35 - 40 -5 35
8
Al Nasr
26 42 - 38 +4 33
9
Baniyas SC
26 33 - 39 -6 31
10
Khorfakkan
26 38 - 49 -11 28
11
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 38 -6 28
12
Al-Dhafra
26 28 - 36 -8 24
13
Al Urooba
26 25 - 57 -32 18
14
Emirates Club
26 21 - 61 -40 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
50Ghi được35
41Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu