Al-Dhafra vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-5 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 9' 0-1 M. Al Mansouri · Breno
- 15' M. Rabja
- 26' ▲ Y. Al Marzouqi ▼ M. Rabja
- 33' Kauan Santos
- 45'+1 R. Djooh
- 45' 0-2 S. Ezatolahi11m
- HT0-2
- 61' ▲ Kaiky ▼ Mateus Henrique
- 61' ▲ Rikelme ▼ Kauan Santos
- 67' 0-3 Guilherme · Rikelme
- 71' Jobson
- 74' 0-4 Breno · S. Adil
- 75' ▲ E. Al Nuaimi ▼ S. Ezatolahi
- 75' ▲ S. Azmoun ▼ S. Adil
- 77' 0-5 M. Al Mansouri · S. Azmoun
- 78' ▲ K. Ibrahim ▼ Jobson
- 78' ▲ M. Al Harbi ▼ R. Djooh
- 79' ▲ Z. Mohammed ▼ Marcelinho
- 81' ▲ Joao Marcelo ▼ Breno
- 85' ▲ A. Soussi ▼ M. El Khaloui
- FT0-5
Đội hình
- 44A. Al Sayed
- 15A. Al Karbi
- 3Serafim
- 13M. Rabja ▼ 26'
- 27A. Idrees
- 99Marcelinho ▼ 79'
- 9Jobson ▼ 78'
- 21R. Djooh ▼ 78'
- 11M. El Khaloui ▼ 85'
- 29I. Bayesh
- 33K. El Berkaoui
Dự bị 11
- 30A. Sultan
- 10K. Ibrahim ▲ 78'
- 18Y. Ayman
- 5M. Al Harbi ▲ 78'
- 31Vittor Moura
- 24S. Al Zaabi
- 17A. Soussi ▲ 85'
- 8Z. Mohammed ▲ 79'
- 20L. Amesimeku
- 26Y. Al Marzouqi ▲ 26'
- 4F. Saleh
- 22H. Al Meqebaali
- 75Mateus Henrique ▼ 61'
- 4B. Planic
- 25I. Gomes
- 31Kauan Santos ▼ 61'
- 88N. Maksimovic
- 6S. Ezatolahi ▼ 75'
- 18M. Al Mansouri
- 80Breno ▼ 81'
- 77Guilherme
- 21S. Adil ▼ 75'
Dự bị 7
- 1R. Al Menhali
- 55R. Maqdami
- 26E. Al Nuaimi ▲ 75'
- 20S. Azmoun ▲ 75'
- 15Kaiky ▲ 61'
- 16Rikelme ▲ 61'
- 79Joao Marcelo ▲ 81'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu40
31Ghi được85
62Thủng lưới41
1.07Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai49