Al-Dhafra vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 0-1 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 17 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Mohamed Alharmoodi
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 21' Bader Abaelaziz
- 32' Rashed Abdulla Suroor
- 44' Eid Khamis Eid
- HT0-0
- 58' ▲ C. Doumbia ▼ M. Ghaedi
- 58' ▲ Mohammed Marzooq ▼ Salmin Khamis
- 58' ▲ Yuri César ▼ Mohammad Jumaa
- 70' 0-1 Yuri César11m
- 74' ▲ P. Pavlov ▼ João Marcos
- 74' ▲ Mohamed Al Junaibi ▼ Khalaf Al Hosani
- 88' ▲ Suhail Al Mansoori ▼ Khalid Al Darmaki
- 90'+3 Khalid Al Zaabi
- 90'+1 Mohamed Al Junaibi
- 90' Cheickna Doumbia
- FT0-1
Đội hình
- 1Khalid Al Senani
- 33I. El Adoua
- 6Khalid Al Zaabi
- 17Khalaf Al Hosani ▼ 74'
- 44Rashed Abdulla Suroor
- 20L. Amesimeku
- 24Khalid Al Darmaki ▼ 88'
- 25Lucas Cândido
- 99M. Diop
- 10Guilherme
- 89João Marcos ▼ 74'
Dự bị 9
- 41P. Pavlov ▲ 74'
- 8Mohamed Al Junaibi ▲ 74'
- 55Suhail Al Mansoori ▲ 88'
- 71Saleh Al Hosani
- 30Abdullah Sultan
- 15Hamad Al Marzooqi
- 27Ibrahim Mohamed Alhammadi
- 2Mohammed Saif Al Ali
- 77Hamdan Mohamed
- 12Hassan Hamza
- 2Salmin Khamis ▼ 58'
- 21Mohamed Jaber
- 37Ahmed Abdulla Jamil
- 61Bader Nasser
- 7A. Noorollahi
- 30Mohammad Jumaa ▼ 58'
- 16M. Ghaedi ▼ 58'
- 26Eid Khamis Eid
- 23Yahya Al Ghassani
- 18T. Olsen
Dự bị 9
- 98C. Doumbia ▲ 58'
- 4Mohammed Marzooq ▲ 58'
- 57Yuri César ▲ 58'
- 15Abdalla Al Naqbi
- 17F. Cartabia
- 5Walid Abbas
- 20Yousef Jaber
- 95Rashid Abdalla
- 9Abdulaziz Hussain
Thống kê
12⚑7
⚑730
11Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích6
4Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 17 | +40 | 65 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 55 | |
| 3 | 26 | 51 - 25 | +26 | 53 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 33 - 30 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 36 - 30 | +6 | 36 | |
| 7 | 26 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 8 | 26 | 42 - 38 | +4 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 49 | -11 | 28 | |
| 11 | 26 | 32 - 38 | -6 | 28 | |
| 12 | 26 | 28 - 36 | -8 | 24 | |
| 13 | 26 | 25 - 57 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 21 - 61 | -40 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
35Ghi được50
54Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai26