Shabab Al Ahli Dubai
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Dhafra

Shabab Al Ahli Dubai vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 0-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Al-Dhafra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Trọng tài
Mohomed Obaid Khadim Mohd
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLLLW Al-Dhafra
  1. HT0-0
  2. 46' Suhail Al Mansoori Sultan Al Suwaidi
  3. 50' Benjamin Ayim
  4. 58' A. Ganiev Mohammed Jumaa
  5. 58' Ahmed Khalil Waleed Hussain
  6. 58' Saeed Ahmed Abdullah Al Naqbi
  7. 70' Saeed Ali Ahmed Mahmoud
  8. 76' Carlos Eduardo Majed Hassan
  9. 82' Mohammed Saif Al Ali Mohamed Al Junaibi
  10. 84' Yousef Jaber Hamdan Al Kamali
  11. 86' Saeed Al Kathiri M. Rosheuvel
  12. 87' Saeed Al Rawahi
  13. FT0-0

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 55Majed Nasser
  2. 5Waleed Abbas
  3. 9Abdulaziz Hussain
  4. 4Mohammed Marzooq
  5. 36Hamdan Al Kamali ▼ 84'
  6. 8Waleed Hussain ▼ 58'
  7. 88Majed Hassan ▼ 76'
  8. 15Abdullah Al Naqbi ▼ 58'
  9. 30Mohammed Jumaa ▼ 58'
  10. 24Héldon
  11. 99Igor Jesus

Dự bị 9

  1. 6A. Ganiev ▲ 58'
  2. 11Ahmed Khalil ▲ 58'
  3. 16Saeed Ahmed ▲ 58'
  4. 3Carlos Eduardo ▲ 76'
  5. 20Yousef Jaber ▲ 84'
  6. 37Ahmed Abdulla Jamil
  7. 17Hassan Hamza Ali Hussain
  8. 35Hamdan Humaid
  9. 66Saoud Abdulrazaq
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Veselinović
  1. 1Khalid Al Senani
  2. 33I. El Adoua
  3. 14Ibrahim Saeed
  4. 6Khalid Al Zaabi
  5. 88Sultan Al Suwaidi ▼ 46'
  6. 20Masoud Sulaiman
  7. 17M. Rosheuvel ▼ 86'
  8. 13Ahmed Mahmoud ▼ 70'
  9. 12B. Ayim
  10. 9Denílson
  11. 18Mohamed Al Junaibi ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 8Suhail Al Mansoori ▲ 46'
  2. 3Saeed Ali ▲ 70'
  3. 2Mohammed Saif Al Ali ▲ 82'
  4. 11Saeed Al Kathiri ▲ 86'
  5. 30Abdullah Sultan
  6. 99Hassan Abdelsalam
  7. 16I. Mzaouiyani
  8. 23Ebrahim Al Ajami

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
83Ghi được33
40Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu