Al Nasr
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al Nasr vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 12' David Petrović
  2. 44' Chris Bedia
  3. 45'+3 Kevin Agudelo
  4. 45'+2 Zayed Sultan
  5. HT0-0
  6. 50' Marius Høibråten
  7. 54' C. Bedia11m 1-0
  8. 69' Guga M. Burghash
  9. 69' G. Alvarez F. Kruspzky
  10. 69' A. Hamad Jadsom
  11. 69' A. Pradas B. Diarra
  12. 71' M. Abdulbasit M. Marin
  13. 71' L. Wamba C. Bedia
  14. 83' M. Ghaedi A. Toure
  15. 84' M. Ndiaye A. Hrustic
  16. 85' C. Benteke M. Ghorbani
  17. 86' Felipe Motta I. Faiz
  18. FT1-0

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Milos Milojevic
  1. 12A. Shambih 6.9
  2. 24Z. Al Zaabi 7.5
  3. 4Glauber 7.5
  4. 22M. Hoibraaten 7.2
  5. 55D. Petrovic 7.7
  6. 8M. Marin ▼ 71' 7.0
  7. 7K. Agudelo 6.5
  8. 70A. Hrustic ▼ 84' 7.3
  9. 57I. Faiz ▼ 86' 7.2
  10. 28A. Toure ▼ 83' 6.5
  11. 9C. Bedia ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 37S. Salem
  2. 2S. Sultan
  3. 21A. Idrees
  4. 30Joao Moreira
  5. 14Felipe Motta ▲ 86' 6.9
  6. 10M. Ghaedi ▲ 83' 6.3
  7. 5M. Abdulbasit ▲ 71' 6.3
  8. 6H. Mahdi
  9. 38M. Ndiaye ▲ 84' 6.6
  10. 42L. Wamba ▲ 71' 6.3
  11. 77N. Chadli
  12. 17Wesley Delgado
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hassan Al Abdooli
  1. 23F. Insfran 6.9
  2. 2M. Burghash ▼ 69'
  3. 5A. Zouhir 6.9
  4. 3L. Pimenta Peres Lopes 6.9
  5. 22R. Rivas 6.5
  6. 6M. Ghorbani ▼ 85' 6.7
  7. 25Jadsom ▼ 69' 6.3
  8. 94B. Diarra ▼ 69' 6.9
  9. 11F. Kruspzky ▼ 69' 6.9
  10. 19A. Agbinone 6.3
  11. 70O. M. Khribin 6.6

Dự bị 12

  1. 36Z. Ahmed
  2. 26H. Ammar
  3. 32Guga ▲ 69' 6.9
  4. 30F. I. Ogbu
  5. 35A. El Majhed
  6. 15M. Dehghan
  7. 66G. Alvarez ▲ 69' 6.6
  8. 12A. Hamad ▲ 69' 6.7
  9. 64R. Issam
  10. 80A. Abdullah
  11. 20C. Benteke ▲ 85' 6.2
  12. 38A. Pradas ▲ 69' 6.2

Thống kê

022
300
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn9
2Phạt góc3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
483Chuyền bóng458
412Chuyền chính xác394
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
5 11 - 2 +9 13
2
Al Ain FC
5 12 - 5 +7 13
3
Shabab Al Ahli Dubai
5 10 - 5 +5 10
4
Al-Wasl FC
5 15 - 6 +9 10
5
Ajman
5 11 - 12 -1 9
6
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
5 6 - 5 +1 9
7
Sharjah FC
5 10 - 7 +3 9
8
Dubai United
5 12 - 13 -1 7
9
Al Nasr
5 6 - 7 -1 5
10
Al-Ittihad Kalba
5 6 - 13 -7 4
11
Khorfakkan
5 5 - 12 -7 4
12
Al-Dhafra
5 3 - 9 -6 3
13
Hatta SC
5 5 - 11 -6 3
14
Baniyas SC
5 5 - 10 -5 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1

So sánh

7Trận đấu7
10Ghi được11
8Thủng lưới9
1.43Bàn thắng mỗi trận1.57
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu