Al Nasr
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Al Nasr vs Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
  1. 3' Z. Al Zaabi · Glauber 1-0
  2. 5' Zayed Sultan
  3. 18' 1-1 O. M. Khribin · Guga
  4. 45'+8 Moussa Ndiaye
  5. 45'+6 Ramón Miérez
  6. 45' 1-2 C. Benteke · O. M. Khribin
  7. HT1-2
  8. 55' M. Ghaedi K. Agudelo
  9. 55' C. Doumbia R. Mierez
  10. 64' Favour Inyeka Ogbu Ogbu
  11. 67' F. Kruspzky B. Diarra
  12. 68' Caio Canedo D. Tadic
  13. 72' M. Azarkan M. Ndiaye
  14. 85' S. Saatci M. Hoibraaten
  15. 89' Favour Inyeka Ogbu Ogbu
  16. 89' Favour Inyeka Ogbu Ogbu
  17. 90'+5 Cheickna Doumbia
  18. 90'+8 M. Dehghan C. Benteke
  19. 90'+1 G. Alvarez O. M. Khribin
  20. 90' C. Doumbia · M. Ghaedi 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Slavisa Jokanovic
  1. 12A. Shambih 6.2
  2. 24Z. Al Zaabi 7.0
  3. 4Glauber 6.9
  4. 22M. Hoibraaten ▼ 85' 6.2
  5. 55D. Petrovic 6.3
  6. 57I. Faiz 7.9
  7. 6H. Mahdi
  8. 20K. Agudelo ▼ 55' 6.9
  9. 38M. Ndiaye ▼ 72' 5.9
  10. 28A. Toure 6.7
  11. 13R. Mierez ▼ 55' 5.9

Dự bị 12

  1. 40A. Al Tamimi
  2. 37S. Salem
  3. 2S. Sultan
  4. 10M. Ghaedi ▲ 55' 6.9
  5. 15S. Saatci ▲ 85' 6.6
  6. 80S. Al Somhi
  7. 8M. Abdulbasit
  8. 17M. Azarkan ▲ 72' 6.5
  9. 23C. Doumbia ▲ 55' 7.9
  10. 52Felipe Motta
  11. 75Z. Osama
  12. 51M. Kassem
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dimas
  1. 36Z. Ahmed 6.3
  2. 32Guga 6.3
  3. 3L. Pimenta Peres Lopes 7.3
  4. 30F. I. Ogbu 6.5
  5. 19R. Amaral 6.3
  6. 94B. Diarra ▼ 67' 6.9
  7. 25Jadsom 7.0
  8. 12A. Hamad
  9. 70O. M. Khribin ▼ 90' 8.2
  10. 10D. Tadic ▼ 68' 6.7
  11. 35C. Benteke ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 1M. Al Shamsi
  2. 7Caio Canedo ▲ 68' 6.9
  3. 60B. Abaelaziz
  4. 11F. Kruspzky ▲ 67' 6.2
  5. 38A. Pradas
  6. 15M. Dehghan ▲ 90'
  7. 66G. Alvarez ▲ 90' 6.2
  8. 5A. Zouhir
  9. 2M. Burghash
  10. 8A. Mohammed
  11. 9R. Ghandipour
  12. 80A. Abdullah

Thống kê

027
221
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm8
8Trúng đích5
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
435Chuyền bóng355
363Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
50Ghi được63
44Thủng lưới45
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu