Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda 1-0 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda thắng 4, hòa 5, Al Nasr thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Al Nahyan Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LWWWW Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
- DWLLD Al Nasr
- 32' Manea Aydh
- HT0-0
- 46' ▲ Mayed Al Teneiji ▼ Gláuber
- 46' ▲ Abdulla Al Baloosh ▼ Rashed Omar
- 59' ▲ Tahnoon Al Zaabi ▼ Manea Aydh
- 59' ▲ Sultan Alzaabi ▼ Khalid Butti
- 65' ▲ K. Agudelo ▼ E. Ampofo
- 68' ▲ Z. Bakaev ▼ H. Erkinov
- 71' Omar Khrbin · Z. Bakaev 1-0
- 73' ▲ Mohamed Al Menhali ▼ Yousef Al Ameri
- 82' Facundo Kruspzky
- 82' ▲ Ali Abdulaziz ▼ Khalid Jalal
- 86' ▲ Ismail Matar ▼ Omar Khrbin
- 91'+3 Sultan Alzaabi
- FT1-0
Đội hình
- 70Omar Khrbin ⚽ ▼ 86' 8.2
- 50Rashid Ali 7.2
- 2Khalid Butti ▼ 59' 7.0
- 19Rúben Canedo
- 5A. Zouhir 7.2
- 3Lucas Pimenta 7.2
- 7A. Noorollahi 7.3
- 13Manea Aydh ▼ 59' 6.9
- 15H. Erkinov ▼ 68' 7.3
- 12Abdulla Hamad 7.2
- 27F. Kruspzky 7.5
Dự bị 9
- 8Tahnoon Al Zaabi ▲ 59' 7.5
- 24Sultan Alzaabi ▲ 59' 7.0
- 30Z. Bakaev ▲ 68' 6.6
- 10Ismail Matar ▲ 86' 6.3
- 21Abdullah Al Karbi
- 44Fares Jumaa
- 35Zayed Ahmed
- 68Mohamed Ali
- 22A. Duishoev
- 15Yousef Al Ameri ▼ 73' 6.0
- 22Gláuber ▼ 46' 6.6
- 70Rashed Omar ▼ 46' 6.7
- 49A. Taarabt 7.5
- 12Ahmed Shambih 7.9
- 5S. Memišević 7.3
- 4Khalid Jalal ▼ 82' 6.3
- 38Moussa Ndiaye 7.0
- 39E. Ampofo ▼ 65' 6.3
- 11M. Gabbiadini 5.6
- 10Iuri Medeiros 7.2
Dự bị 9
- 23Mayed Al Teneiji ▲ 46' 6.3
- 13Abdulla Al Baloosh ▲ 46' 6.7
- 20K. Agudelo ▲ 65' 6.9
- 2Mohamed Al Menhali ▲ 73' 6.6
- 88Ali Abdulaziz ▲ 82' 7.2
- 18Saud Abdelrazaq
- 31I. Tshibangu
- 40Abdullah Al Tamimi
- 50Mohammed Jamal
Thống kê
01⚑2
⚑920
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc9
4Việt vị4
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
3Cứu thua7
339Chuyền bóng518
266Chuyền chính xác452
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
64Ghi được58
41Thủng lưới60
1.88Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai26